découpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường đề cúp (may): Trong ngành may mặc, đây là đường cắt theo mẫu hoặc hình dạng đã định sẵn trên vải hoặc vật liệu khác.
- Sự bỏ ngọn (cây gỗ đã đốn): Trong lâm nghiệp, hành động cắt bỏ phần ngọn của một cây gỗ sau khi đã đốn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La découpe de cette robe est très complexe. (Đường đề cúp của chiếc váy này rất phức tạp.)
- La découpe des arbres abattus est une étape importante. (Việc bỏ ngọn những cây gỗ đã đốn là một bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une découpe": thực hiện một đường cắt, một vết cắt.
- Il faut faire une découpe précise dans le carton. (Cần phải thực hiện một đường cắt chính xác trên tấm bìa cứng.)
"Découpe au laser": sự cắt bằng tia laser.
- La découpe au laser permet des formes très détaillées. (Việc cắt bằng laser cho phép tạo ra những hình dạng rất chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Découper (động từ): cắt ra, cắt theo hình.
- Elle va découper les photos dans le magazine. (Cô ấy sẽ cắt những bức ảnh trong tạp chí ra.)
Découpeur/Découpeuse (danh từ): người cắt, máy cắt.
- Découpage (danh từ giống đực): nghệ thuật cắt dán, sự cắt ra.
Từ đồng nghĩa
- Coupe (danh từ giống cái): sự cắt, đường cắt.
- Taille (danh từ giống cái): sự cắt tỉa, sự gọt giũa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'découpe'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'découpe'.
danh từ giống cái
- đường đề cúp (may).
- (lâm nghiệp) sự bỏ ngọn (cây gỗ đã đốn).