découplé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Săn bắn) Tách cặp: Dùng để mô tả những con chó săn vốn thường được buộc thành cặp nhưng đã được tháo ra, tách riêng.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Nhanh nhẹn, hoạt bát: Dùng để chỉ một người có dáng vẻ nhanh nhẹn, linh hoạt và tràn đầy sức sống.
- Có thân hình đẹp, cân đối: Thường dùng trong cụm "bien découplé" để chỉ một người có vóc dáng đẹp, khỏe mạnh và cân đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les chiens de chasse sont découplés pour la poursuite. (Những con chó săn được tách cặp để truy đuổi.)
- C'est un jeune homme découplé et plein d'énergie. (Đó là một chàng trai trẻ nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng.)
- Il est bien découplé, avec des épaules larges. (Anh ấy có thân hình đẹp, với đôi vai rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien découplé": Một cụm từ cố định thường dùng để khen ngợi vóc dáng cân đối, khỏe khoắn và đẹp của một người, thường là nam giới.
- Le nouvel athlète est particulièrement bien découplé. (Vận động viên mới có thân hình đặc biệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Découpler (động từ): Tháo cặp, tách rời. Hành động làm cho thứ gì đó không còn bị buộc hoặc ghép đôi nữa.
- Il faut découpler les chiens avant la chasse. (Phải tháo cặp cho những con chó trước khi đi săn.)
Từ đồng nghĩa
- Dégagé (adj): Thoải mái, phóng khoáng (về dáng vẻ).
- Leste (adj): Nhanh nhẹn, lanh lợi.
- Bien bâti (adj): Có thân hình vạm vỡ, cân đối (nghĩa gần với "bien découplé").
Lưu ý
- Nghĩa "nhanh nhẹn, hoạt bát" ngày nay được coi là nghĩa cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Nghĩa chuyên ngành "tách cặp (chó săn)" rất cụ thể và chỉ dùng trong bối cảnh săn bắn.
- Trong cách dùng phổ biến nhất hiện nay, "découplé" thường xuất hiện trong cụm "bien découplé" để miêu tả ngoại hình.
tính từ
- (săn bắn) tách cặp (chó săn vốn buộc cặp đôi).
- (từ cũ; nghĩa cũ) nhanh nhẹn, hoạt bát
- bien découplécó thân hình đẹp.