déculotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cởi quần, lột quần: Hành động kéo quần của ai đó xuống, thường là một cách đột ngột hoặc để trêu chọc.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Làm bẽ mặt, làm lộ tẩy: Làm cho ai đó xấu hổ hoặc lộ ra sự yếu kém, sai sót của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ cởi quần đứa bé để thay tã.)
- (Lũ con trai lột quần đứa mới đến để trêu nó.)
- (Vụ bê bối này đã làm lộ tẩy vị chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déculotter quelqu'un": Làm ai đó bẽ mặt, chứng minh ai đó sai hoặc không biết gì.
- Lors du débat, il a complètement déculotté son adversaire. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đã hoàn toàn làm đối thủ bẽ mặt.)
- "se faire déculotter": Bị làm cho bẽ mặt, bị lột trần sự thật.
- L'entreprise s'est fait déculotter par le journal d'investigation. (Công ty đã bị tờ báo điều tra lột trần sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Déculottage (danh từ): Hành động cởi/lột quần; (nghĩa bóng) sự làm bẽ mặt.
- Le déculottage public a été humiliant. (Việc bị lột quần trước công chúng thật là nhục nhã.)
- Culotte (danh từ): Quần lót, quần đùi. (Đây là từ gốc tạo nên "déculotter").
Từ đồng nghĩa
- Baisser le pantalon (de quelqu'un): Kéo quần (của ai đó) xuống.
- Humilier: Làm nhục, làm bẽ mặt. (Đồng nghĩa với nghĩa bóng).
- Démasquer: Lột mặt nạ, vạch trần. (Đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Déculotter une pipe: (Thân mật, ít dùng) Nạo xái, làm sạch tẩu thuốc.
- Avant de la recharger, il faut déculotter la pipe. (Trước khi nhồi thuốc mới, phải nạo xái cái tẩu.)
ngoại động từ
- cởi quần, lột quần.
- Déculotter un enfantcởi quần một đứa trẻ.
- déculotter un pipe(thân mật) nạo xái nõ tẩu