culotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm đóng cao (ống điếu): Hành động khiến cho phần trong của ống điếu (thường bằng gỗ) bị phủ một lớp cặn đen, cứng do khói thuốc tích tụ lâu ngày.
- Làm xỉn đen (vì dùng nhiều): Hành động khiến một vật (thường bằng gỗ) trở nên sẫm màu, bóng lên do tiếp xúc và ma sát thường xuyên trong quá trình sử dụng lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Fumer régulièrement une pipe finit par la culotter. (Hút tẩu thường xuyên cuối cùng sẽ làm đóng cao nó.)
- Les années d'usage ont culotté le bois de cette canne. (Nhiều năm sử dụng đã làm xỉn đen khúc gỗ của cây gậy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être culotté(e)" (tính từ): Có nghĩa bóng là "có gan", "mặt dày", "trơ tráo". (LƯU Ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, phát triển từ nghĩa bóng của "có lớp da dày/cứng như lớp cặn trong ống điếu").
- Il est vraiment culotté de demander cela ! (Hắn ta thật là trơ tráo khi đòi hỏi điều đó!)
Biến thể và từ gần giống
- Culottage (danh từ): Quá trình hoặc kết quả của việc bị làm đóng cao hoặc xỉn đen.
- Le culottage d'une pipe est un processus naturel. (Việc đóng cao một cái tẩu là một quá trình tự nhiên.)
- Culotté(e) (tính từ): (Nghĩa phổ biến) Trơ tráo, có gan. (Xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Từ đồng nghĩa
- Patiner (ngoại động từ): Làm bóng lên, tạo vẻ cổ kính do sử dụng (thường dùng cho đồ da, đồ gỗ).
- Fumer (trong ngữ cảnh ống điếu): Hút (là nguyên nhân dẫn đến "culotter").
Thành ngữ liên quan
- "Bâton culotté": Cây gậy xỉn đen (do dùng lâu). Đây là một cụm danh từ cố định minh họa rõ nghĩa gốc của từ.
- Le vieil homme s'appuyait sur son bâton culotté. (Ông lão chống trên cây gậy xỉn đen của mình.)
ngoại động từ
- làm đóng cao (ống điếu)
- làm xỉn đen (vì dùng nhiều)
- Bâton culottégậy xỉn đen