encuver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho vào thùng: Hành động đưa một chất lỏng, thườngrượu vang, bia hoặc một chất lên men khác, vào trong một thùng chứa (thùng gỗ sồi, thùng inox) để ủ, lên men, hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vigneron va encuver le moût de raisin. (Người trồng nho sẽ cho nước nho ép vào thùng ủ.)
    • Après la récolte, il faut rapidement encuver les raisins pour commencer la fermentation. (Sau khi thu hoạch, cần phải nhanh chóng cho nho vào thùngđể bắt đầu quá trình lên men.)
    • La bière est encuvée dans ces grands foudres en acier. (Bia được cho vàotrong những thùng lớn bằng thép này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc "nhốt" hoặc "giam giữ" ai đó trong một không gian kín, tương tự như cho vào thùng.
    • Être encuvé dans un bureau sans fenêtre toute la journée est étouffant. (Bị nhốt trong một văn phòng không cửa sổ cả ngày thật là ngột ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuve (danh từ từ): thùng, bể chứa lớn (thùngrượu, bể lên men, bể chứa nước).
  • Encuvage (danh từ giống đực): hành động cho vào thùng ủ; thời điểm hoặc quá trình này trong sản xuất rượu/bia.
Từ đồng nghĩa
  • Mettre en cuve: cho vào thùng (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
  • Fermenter (trong một số ngữ cảnh): lên men (tập trung vào quá trình hơn là hành động chứa đựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào với "encuver".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encuver".

ngoại động từ
  1. cho vào thùng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống