dédicace

Học thuật
Thân thiện
dédicace

L'auteur écrit une dédicace sur la première page du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đề tặng, lời đề tặng: Dòng chữ viết tặng kèm theo chữcủa tác giả trong một cuốn sách, trên một bản nhạc, hoặc một tác phẩm nghệ thuật, dành tặng cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.
    • (Tôn giáo) Lễ cung hiến; lễ kỷ niệm ngày cung hiến: Nghi thức long trọng dành để thánh hóa một nhà thờ, một bàn thờ hoặc một vật dụng thánh; hoặc ngày kỷ niệm hàng năm của sự kiện đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "lời đề tặng":

    • J'ai été touché par la dédicace de l'auteur en première page. (Tôi đã xúc động bởi lời đề tặng của tác giảtrang đầu tiên.)
    • Elle a écrit une dédicace personnalisée sur chaque livre. ( ấy đã viết một lời đề tặng cá nhân hóa trên từng cuốn sách.)
  • Nghĩa "lễ cung hiến":

    • La dédicace de cette cathédrale a eu lieu au XIIe siècle. (Lễ cung hiến nhà thờ chính tòa này đã diễn ra vào thế kỷ XII.)
    • Nous célébrons la dédicace de l'église paroissiale. (Chúng tôi kỷ niệm ngày cung hiến nhà thờ giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une dédicace": thực hiện việctặng (sách, đĩa nhạc).

    • L'écrivain fera une dédicace à la librairie samedi. (Nhà văn sẽtặng sách tại hiệu sách vào thứ Bảy.)
  • "Livre avec dédicace": cuốn sách chữđề tặng của tác giả.

    • C'est un exemplaire rare avec une dédicace de l'auteur. (Đâymột bản in hiếm có chữ đề tặng của tác giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Dédicacer (động từ): đề tặng, ký tặng.

    • Il a dédicacé mon exemplaire. (Anh ấy đãtặng bản sách của tôi.)
  • Dédicatoire (tính từ): (thuộc về) lời đề tặng.

    • Une épître dédicatoire. (Một bức thư đề tặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "lời đề tặng":

    • Envoi: lời gửi gắm, đề tặng (thường dùng trong thơ hoặc văn học).
    • Hommage: lời tôn kính, đề tặng để tỏ lòng kính trọng.
  • Pour "lễ cung hiến":

    • Consécration: sự phong thánh, sự cung hiến (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người).
    • Bénédiction: lễ ban phước, làm phép (nghi thức đơn giản hơn).
Cụm từ cố định
  • "Jour de la Dédicace": Ngày lễ cung hiến (một nhà thờ).

    • La fête patronale a lieu le jour de la Dédicace. (Lễ hội quan thầy diễn ra vào ngày lễ cung hiến.)
  • "Signer une dédicace": ký vào lời đề tặng.

    • Les fans attendaient pour qu'il signe une dédicace. (Các fan hâm mộ chờ đợi để anh ấytặng.)
dédicace

L'auteur écrit une dédicace sur la première page du livre.

danh từ giống cái
  1. sự đề tặng, lời đề tặng.
  2. (tôn giáo) lễ cung hiến (nhà thờ); lễ kỷ niệm ngày cung hiến.

Từ chứa "dédicace"