déduction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khấu trừ: Hành động trừ đi một khoản tiền từ một tổng số lớn hơn, thường vì lý do thuế, chiết khấu hoặc khoản đã thanh toán trước.
- Sự suy diễn: (Triết học, logic học) Quá trình suy luận để đi từ một hoặc nhiều tiền đề chung đến một kết luận cụ thể, tất yếu.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "sự khấu trừ":
- La déduction fiscale est avantageuse pour les contribuables. (Việc khấu trừ thuế có lợi cho người nộp thuế.)
- Une déduction de 10% est appliquée sur le prix total. (Một khoản khấu trừ 10% được áp dụng trên tổng giá.)
Với nghĩa "sự suy diễn":
- Par déduction logique, nous pouvons trouver la solution. (Bằng sự suy diễn logic, chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
- Sa conclusion est le résultat d'une déduction rigoureuse. (Kết luận của anh ấy là kết quả của một sự suy diễn chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arriver à une conclusion par déduction": đi đến một kết luận thông qua suy diễn.
- Le détective est arrivé à la vérité par une série de déductions. (Viên thám tử đã đi đến sự thật thông qua một loạt các suy diễn.)
"déduction faite de...": sau khi đã trừ đi...
- Déduction faite des frais, le bénéfice est minime. (Sau khi đã trừ đi các chi phí, lợi nhuận là rất nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Déduire (động từ): khấu trừ; suy ra, suy diễn.
- On peut déduire cette somme de vos impôts. (Người ta có thể khấu trừ khoản tiền này từ thuế của bạn.)
- De ces indices, il a déduit l'identité du coupable. (Từ những manh mối này, anh ta đã suy ra danh tính của thủ phạm.)
Déductible (tính từ): có thể khấu trừ.
- Ces dépenses sont déductibles des revenus. (Những chi tiêu này có thể khấu trừ khỏi thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự khấu trừ": retenue (sự giữ lại), soustraction (sự trừ đi), défalcation (sự khấu trừ - trang trọng).
- Pour "sự suy diễn": raisonnement (sự lý luận), inférence (sự suy luận), conclusion (kết luận).
Các cụm từ liên quan
Déduction à la source: khấu trừ tại nguồn (thuế).
- L'impôt sur le revenu est souvent prélevé par déduction à la source. (Thuế thu nhập thường được thu thông qua hình thức khấu trừ tại nguồn.)
Méthode déductive: phương pháp suy diễn.
- La méthode déductive part de principes généraux pour aboutir à des cas particuliers. (Phương pháp suy diễn xuất phát từ các nguyên tắc chung để đi đến các trường hợp cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Tirer une déduction: rút ra một suy diễn/kết luận.
- De son silence, j'ai tiré la déduction qu'il n'était pas d'accord. (Từ sự im lặng của anh ta, tôi đã rút ra kết luận rằng anh ta không đồng ý.)
danh từ giống cái
- sự khấu trừ.
- (triết học) sự suy diễn.