diduction

Học thuật
Thân thiện
diduction

La diduction est le mouvement latéral de la mâchoire inférieure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyển động ngang (của hàm dưới): Trong sinh vật học, "diduction" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ chuyển động sang ngang của hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La diduction est un mouvement essentiel pour la mastication. (Chuyển động ngangmột cử động thiết yếu cho việc nhai.)
    • Le dentiste a étudié l'amplitude de la diduction chez son patient. (Nha sĩ đã nghiên cứu biên độ chuyển động ngang của hàm dướibệnh nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về giải phẫu học, nha khoa hoặc sinh vật học để mô tả chính xác một loại chuyển động của khớp hàm.
Biến thể từ gần giống
  • Diducteur (adj): (thuộc về) chuyển động ngang.
    • Un muscle diducteur. (Một gây ra chuyển động ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement latéral (de la mâchoire): chuyển động sang bên (của hàm).
  • Déplacement horizontal: sự dịch chuyển theo chiều ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
diduction

La diduction est le mouvement latéral de la mâchoire inférieure.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) chuyển động ngang (của hàm dưới)

Từ gần giống