défaillir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Suy yếu đi, kiệt sức, ngất đi: Chỉ trạng thái mất sức lực, ý chí hoặc tri giác một cách đột ngột và tạm thời.
- (Văn học) Không làm tròn, không hoàn thành (bổn phận, nhiệm vụ): Diễn tả sự thiếu sót, không đáp ứng được một cam kết hoặc trách nhiệm.
Ngoại động từ gián tiếp (cổ): Thiếu, khuyết: (Cách dùng cũ) chỉ sự không có đủ, vắng mặt hoặc không đầy đủ một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (suy yếu, ngất):
- Sous la chaleur, il a senti ses jambes défaillir. (Dưới cái nóng, anh ta cảm thấy đôi chân mình suy yếu / muốn khuỵu xuống.)
- La victime a défailli après le choc. (Nạn nhân đã ngất đi sau cú va chạm.)
- Nội động từ (văn học - không làm tròn):
- Il a promis de nous aider et il n'a pas défailli. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp chúng tôi và anh ấy đã không thất hứa / đã làm tròn.)
- Son courage ne défaillit jamais. (Lòng dũng cảm của anh ấy không bao giờ suy giảm / nao núng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sans défaillir": Một cách không suy giảm, một cách kiên định, không nao núng. Đây là một cụm từ cố định thường gặp.
- Il a supporté l'épreuve sans défaillir. (Anh ấy đã chịu đựng thử thách một cách kiên cường.)
- "Faire défaillir": Làm cho ai đó ngất đi, choáng váng (thường do cảm xúc mạnh).
- La nouvelle l'a fait défaillir de joie. (Tin tức làm cho cô ấy choáng váng / ngất đi vì vui sướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Défaillance (danh từ giống cái): Sự suy yếu, cơn ngất; sự thiếu sót, sự trục trặc.
- une défaillance cardiaque (chứng suy tim)
- une défaillance de mémoire (sự đãng trí / lỗi trí nhớ)
- Défaillant, -e (tính từ): Suy yếu, mệt lả; vắng mặt, thiếu; (pháp lý) không có năng lực hành vi.
- un témoin défaillant (một nhân chứng vắng mặt)
- Faillir (động từ): Suýt nữa thì, gần như; (cổ) thiếu, thất bại. (Đây là từ gốc, nhưng nghĩa hiện đại khác biệt đáng kể).
Từ đồng nghĩa
- S'évanouir, perdre connaissance: ngất đi, bất tỉnh.
- Fléchir, faiblir: suy yếu, yếu đi, nao núng (về thể chất hoặc tinh thần).
- Manquer à (une promesse): thất hứa, không giữ (lời hứa) - (nghĩa văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "défaillir".
Thành ngữ liên quan
- Le cœur lui défaillit: Tim anh ta/cô ta như muốn ngừng đập (vì xúc động mạnh, sợ hãi, ngạc nhiên).
- Quand il la vit, le cœur lui défaillit. (Khi nhìn thấy cô ấy, trái tim anh như muốn ngừng đập.)
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- suy yếu đi.
- (văn học) không làm đầy đủ bổn phận.
- J'accomplirai ma tâche sans défaillirtôi sẽ làm đầy đủ nhiệm vụ của tôi.
- (từ cũ; nghĩa cũ) thiếu, khuyết.