défeuiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hái , bứt , tuốt : Hành động làm cho cây rời khỏi cành, thân hoặc cuống. Hành động này có thể được thực hiện một cách tự nhiên (như vào mùa thu) hoặc do con người thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent d'automne commence à défeuiller les arbres. (Gió mùa thu bắt đầu làm rụng cây.)
    • Il faut défeuiller cette branche pour favoriser la croissance des fruits. (Cần phải tỉa lá cành này để thúc đẩy sự phát triển của quả.)
    • Défeuiller un mûrier. (Hái cây dâu tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se défeuiller" (Động từ phản thân): Tự rụng , mất .
    • Le platane se défeuille complètement en hiver. (Cây bàng rụng hết vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Défeuillaison (Danh từ từ cổ, ít dùng): Sự rụng , thời kỳ rụng .
  • Effeuiller (Ngoại động từ): Ngắt từng cánh hoa (vd: effeuiller une marguerite), hoặc lột từng lớp (vd: effeuiller un oignon).
Từ đồng nghĩa
  • Élaguer: Tỉa cành, cắt tỉa (bao gồm cả cành ).
  • Tailler: Cắt tỉa, xén (cho cây cối).
  • Dépouiller (de ses feuilles): Làm trụi (cách nói trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Feuiller: Đâm chồi nảy lộc, ra (từ cổ, ít dùng).
  • Verdir: Trở nên xanh tươi, phủ đầy .
ngoại động từ
  1. hái , bứt .
    • Défeuiller un mûrier
      hái cây dâu tằm.

Từ gần giống

Từ chứa "défeuiller"