défeuiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hái lá, bứt lá, tuốt lá: Hành động làm cho lá cây rời khỏi cành, thân hoặc cuống. Hành động này có thể được thực hiện một cách tự nhiên (như vào mùa thu) hoặc do con người thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent d'automne commence à défeuiller les arbres. (Gió mùa thu bắt đầu làm rụng lá cây.)
- Il faut défeuiller cette branche pour favoriser la croissance des fruits. (Cần phải tỉa lá cành này để thúc đẩy sự phát triển của quả.)
- Défeuiller un mûrier. (Hái lá cây dâu tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se défeuiller" (Động từ phản thân): Tự rụng lá, mất lá.
- Le platane se défeuille complètement en hiver. (Cây bàng rụng hết lá vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Défeuillaison (Danh từ từ cổ, ít dùng): Sự rụng lá, thời kỳ rụng lá.
- Effeuiller (Ngoại động từ): Ngắt từng cánh hoa (vd: effeuiller une marguerite), hoặc lột từng lớp (vd: effeuiller un oignon).
Từ đồng nghĩa
- Élaguer: Tỉa cành, cắt tỉa (bao gồm cả cành và lá).
- Tailler: Cắt tỉa, xén (cho cây cối).
- Dépouiller (de ses feuilles): Làm trụi lá (cách nói trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Feuiller: Đâm chồi nảy lộc, ra lá (từ cổ, ít dùng).
- Verdir: Trở nên xanh tươi, phủ đầy lá.
ngoại động từ
- hái lá, bứt lá.
- Défeuiller un mûrierhái lá cây dâu tằm.