diffuser

/di'fju:zə/
ngoại động từ
  1. làm tỏa, khuếch tán
    • Diffuser la lumière
      làm tỏa ánh sáng, khuếch tán ánh sáng
  2. truyền; phổ biến
    • Match diffusé en direct
      cuộc đấu được truyền tại chỗ
    • Diffuser une nouvelle
      lan truyền một tin
  3. (thương nghiệp) phát hành (một cuốn sách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "diffuser"

Từ có nhắc đến "diffuser"