diffuser
/di'fju:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm tỏa ra, khuếch tán: Hành động làm cho một thứ gì đó (như ánh sáng, âm thanh, mùi hương) lan rộng ra xung quanh một cách đồng đều.
- Truyền bá, phổ biến: Hành động làm cho thông tin, kiến thức, tin tức được lan rộng đến nhiều người.
- Phát sóng: Hành động truyền tải một chương trình qua sóng phát thanh, truyền hình hoặc internet.
- (Thương mại) Phát hành: Hành động đưa ra lưu hành một ấn phẩm (như sách, báo).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- La lampe diffuse une lumière douce. (Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng dịu.)
- L'organisation diffuse des connaissances scientifiques. (Tổ chức đó phổ biến kiến thức khoa học.)
- La radio va diffuser le discours du président. (Đài phát thanh sẽ phát sóng bài phát biểu của tổng thống.)
- La maison d'édition diffuse ce livre dans toute l'Europe. (Nhà xuất bản phát hành cuốn sách này trên toàn châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être diffusé(e) en direct": được phát sóng trực tiếp.
- Le concert sera diffusé en direct à la télévision. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
"Diffuser largement": phổ biến rộng rãi.
- Il faut diffuser largement ces informations importantes. (Cần phải phổ biến rộng rãi những thông tin quan trọng này.)
Biến thể và từ gần giống
Diffusion (danh từ): sự khuếch tán, sự phổ biến, sự phát sóng.
- La diffusion de la culture est essentielle. (Việc phổ biến văn hóa là điều cần thiết.)
Diffus, diffuse (tính từ): lan tỏa, mờ nhạt, dài dòng.
- Une lumière diffuse (ánh sáng lan tỏa); un style diffus (một phong cách dài dòng).
Diffuseur (danh từ): thiết bị khuếch tán (tinh dầu, âm thanh), đơn vị phát hành, đài phát thanh/truyền hình.
- un diffuseur d'huiles essentielles (máy khuếch tán tinh dầu).
Từ đồng nghĩa
- Propager: truyền bá, lan truyền.
- Répandre: làm lan tràn, tỏa ra.
- Émettre: phát ra (sóng, tín hiệu).
- Publier: công bố, xuất bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho "diffuser" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diffuser")
ngoại động từ
- làm tỏa, khuếch tán
- Diffuser la lumièrelàm tỏa ánh sáng, khuếch tán ánh sáng
- truyền; phổ biến
- Match diffusé en directcuộc đấu được truyền tại chỗ
- Diffuser une nouvellelan truyền một tin
- (thương nghiệp) phát hành (một cuốn sách)