dévisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tháo vít, tháo đinh ốc: Hành động làm lỏng hoặc tháo một vật được cố định bằng vít hoặc đinh ốc bằng cách xoay .
    • Vặn cổ (tiếng lóng): Một cách diễn đạt thô tục, bạo lực với nghĩa bóng chỉ việc giết ai đó.
  2. Nội động từ (thân mật):

    • Hẫng tay ngã (khi leo núi): Mất điểm tựa hoặc độ bám, dẫn đến việc bị ngã, đặc biệt trong hoạt động leo núi hoặc thể thao mạo hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut dévisser cette plaque pour accéder au câblage. (Cần phải tháo tấm vít này để tiếp cận hệ thống dây cáp.)
    • Le mécanicien a dévissé les boulons usés. (Người thợ máy đã tháo các bu lông bị mòn.)
  • Nội động từ:

    • Le grimpeur a dévissé à cause d'une prise glissante. (Người leo núi đã hẫng tay ngã một điểm bám trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dévisser le cocoquelqu'un)" (tiếng lóng, biệt ngữ): Vặn cổ ai đó (nghĩa bóng: giết hại).

    • Dans ce film, le gangster menace de lui dévisser le coco. (Trong bộ phim này, tên côn đồ đe dọa sẽ vặn cổ hắn ta.)
  • "dévisser son billard" (thông tục): Ngoẻo, chết.

    • Le vieux a fini par dévisser son billard. (Ông lão cuối cùng cũng đã ngoẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Visser (ngoại động từ): Vặn vít, bắt vít vào (nghĩa trái ngược).

    • Visser une étagère au mur. (Vặn vít một giá sách vào tường.)
  • Dévissage (danh từ giống đực): Hành động tháo vít.

    • Le dévissage de ce composant est délicat. (Việc tháo vít linh kiện này rất tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
  • Débolter (ngoại động từ): Tháo bu lông.
  • Démonter (ngoại động từ): Tháo rời, tháo dỡ (nghĩa rộng hơn).
  • Tomber, chuter (nội động từ): Ngã, rơi (trong ngữ cảnh leo núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se dévisser (phản thân động từ, thân mật): Tự làm mình ngã, tuột tay.
    • Fais attention à ne pas te dévisser de cette échelle ! (Cẩn thận đừng để tự ngã khỏi cái thang đó!)
Thành ngữ liên quan
  • Dévisser le bouton/piston (thông tục): Có nghĩa tương tự "dévisser son billard", chỉ cái chết.
    • Il a dévissé le piston après une longue maladie. (Ông ấy đã ngoẻo sau một trận ốm dài.)
ngoại động từ
  1. tháo vít, tháo đinh ốc
    • dévisser le coco
      (tiếng lóng, biệt ngữ) vặn cổ
    • dévisser son billard
      (thông tục) ngoẻo
nội động từ
  1. (thân mật) hẫng tay ngã (khi leo núi)