dévisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tháo vít, tháo đinh ốc: Hành động làm lỏng hoặc tháo một vật được cố định bằng vít hoặc đinh ốc bằng cách xoay nó.
- Vặn cổ (tiếng lóng): Một cách diễn đạt thô tục, bạo lực với nghĩa bóng chỉ việc giết ai đó.
Nội động từ (thân mật):
- Hẫng tay ngã (khi leo núi): Mất điểm tựa hoặc độ bám, dẫn đến việc bị ngã, đặc biệt trong hoạt động leo núi hoặc thể thao mạo hiểm.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut dévisser cette plaque pour accéder au câblage. (Cần phải tháo tấm vít này để tiếp cận hệ thống dây cáp.)
- Le mécanicien a dévissé les boulons usés. (Người thợ máy đã tháo các bu lông bị mòn.)
Nội động từ:
- Le grimpeur a dévissé à cause d'une prise glissante. (Người leo núi đã hẫng tay ngã vì một điểm bám trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dévisser le coco (à quelqu'un)" (tiếng lóng, biệt ngữ): Vặn cổ ai đó (nghĩa bóng: giết hại).
- Dans ce film, le gangster menace de lui dévisser le coco. (Trong bộ phim này, tên côn đồ đe dọa sẽ vặn cổ hắn ta.)
"dévisser son billard" (thông tục): Ngoẻo, chết.
- Le vieux a fini par dévisser son billard. (Ông lão cuối cùng cũng đã ngoẻo.)
Biến thể và từ gần giống
Visser (ngoại động từ): Vặn vít, bắt vít vào (nghĩa trái ngược).
- Visser une étagère au mur. (Vặn vít một giá sách vào tường.)
Dévissage (danh từ giống đực): Hành động tháo vít.
- Le dévissage de ce composant est délicat. (Việc tháo vít linh kiện này rất tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
- Débolter (ngoại động từ): Tháo bu lông.
- Démonter (ngoại động từ): Tháo rời, tháo dỡ (nghĩa rộng hơn).
- Tomber, chuter (nội động từ): Ngã, rơi (trong ngữ cảnh leo núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se dévisser (phản thân động từ, thân mật): Tự làm mình ngã, tuột tay.
- Fais attention à ne pas te dévisser de cette échelle ! (Cẩn thận đừng để tự ngã khỏi cái thang đó!)
Thành ngữ liên quan
- Dévisser le bouton/piston (thông tục): Có nghĩa tương tự "dévisser son billard", chỉ cái chết.
- Il a dévissé le piston après une longue maladie. (Ông ấy đã ngoẻo sau một trận ốm dài.)
ngoại động từ
- tháo vít, tháo đinh ốc
- dévisser le coco(tiếng lóng, biệt ngữ) vặn cổ
- dévisser son billard(thông tục) ngoẻo
nội động từ
- (thân mật) hẫng tay ngã (khi leo núi)