défendable

tính từ
  1. bảo vệ được.
    • Poste défendable
      đồn bảo vệ được.
  2. bênh vực được.
    • Opinion défendable
      ý kiến bênh vực được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "défendable"

défendable
Une opinion défendable mérite d'être discutée.