définiteur

Học thuật
Thân thiện
définiteur

Le définiteur assiste le supérieur dans la gestion du couvent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phụ tá cai quản (trong tôn giáo): "Définiteur" là một chức vụ trong một số dòng tu Công giáo, thường chỉ người phụ tá, cố vấn hoặc thành viên của một hội đồng giúp việc cho bề trên trong việc quản điều hành tu viện hoặc tỉnh dòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chapitre a élu trois nouveaux définisseurs. (Chương hội đã bầu ba vị phụ tá cai quản mới.)
    • Le père supérieur consulte toujours ses définisseurs avant de prendre une décision importante. (Cha bề trên luôn tham khảo ý kiến các phụ tá của ngài trước khi đưa ra quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Définiteur général": Phụ tá cai quản tổng quản. Đâychức vụcấp toàn dòng, phụ tá cho Bề trên Tổng quyền.

    • Il a servi comme définiteur général pendant six ans. (Ông ấy đã phục vụ với tư cáchphụ tá cai quản tổng quản trong sáu năm.)
  • "Définiteur provincial": Phụ tá cai quản tỉnh dòng. Đâychức vụcấp tỉnh dòng, phụ tá cho Bề trên Tỉnh dòng.

    • Le chapitre provincial a pour tâche d'élire le provincial et ses définisseurs. (Chương hội tỉnh dòng nhiệm vụ bầu cha tỉnh trưởng các phụ tá cai quản của ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Définir (động từ): Định nghĩa, xác định. (Từ gốc Latinh, cùng nguồn gốc với "définiteur").
  • Définition (danh từ giống cái): Định nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Conseiller (danh từ giống đực): Cố vấn. (Trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng để chỉ chức năng tương tự).
  • Assistant (danh từ giống đực): Trợ lý, phụ tá. (Nghĩa chung, không đặc thù cho tôn giáo).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "définiteur" là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tổ chức quản trị của các dòng tu Công giáo (như Dòng Phanxicô, Dòng Đa Minh...). ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn của .
définiteur

Le définiteur assiste le supérieur dans la gestion du couvent.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) phụ tá cai quản.

Từ gần giống