défendu

Học thuật
Thân thiện
défendu

Le panneau indique que la baignade est défendue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe 'défendre' utilisé comme adjectif):
    • Bị cấm, không được phép: Chỉ điều đó bị ngăn cấm bởi luật lệ, quy định hoặc lệnh.
    • (Hàng hải) Vững chãi, được bảo vệ: Chỉ một con tàu cấu trúc chắc chắn, được thiết kế để chống chịu tốt.
    • (Hàng hải) Khuất gió, khuất sóng: Dùng để miêu tả một bờ biển hoặc hải cảng được che chắn tự nhiên khỏi gió sóng mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa 'bị cấm'):
    • L'entrée est défendue. (Lối vào bị cấm.)
    • C'est un fruit défendu. (Đómột trái cấm. / Đómột điều cấm kỵ.)
  • Tính từ (Nghĩa 'vững chãi' - Hàng hải):
    • Un navire bien défendu. (Một con tàu vững chãi.)
  • Tính từ (Nghĩa 'khuất gió' - Hàng hải):
    • Une côte défendue. (Một bờ biển khuất gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est défendu !": Đâymột câu nói phổ biến, đặc biệt với trẻ em, để chỉ ra một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm.
    • Ne touche pas à ça, c'est défendu ! (Đừng động vào cái đó, điều đó bị cấm!)
  • "Accès défendu": Thường thấy trên biển báo, có nghĩa là "Cấm vào", "Lối vào bị cấm".
    • Un panneau indique "Accès défendu". (Một tấm biển ghi "Lối vào bị cấm".)
Biến thể từ liên quan
  • Défendre (động từ): Bảo vệ, biện hộ; cấm.
    • Il faut défendre ses idées. (Phải bảo vệ ý kiến của mình.)
    • Le règlement défend de fumer. (Nội quy cấm hút thuốc.)
  • Défense (danh từ): Sự bảo vệ, sự phòng thủ; lệnh cấm.
    • La défense d'un pays. (Sự phòng thủ của một đất nước.)
    • Défense de stationner. (Cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Interdit: Bị cấm.
  • Prohibé: Bị cấm đoán.
  • Protégé (nghĩa hàng hải): Được bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Fruit défendu": Trái cấm. Thành ngữ này bắt nguồn từ Kinh Thánh (trái cấm trong Vườn Địa Đàng) thường dùng để chỉ một điều hấp dẫn nhưng bị cấm đoán, khiến càng trở nên mong muốn.
    • Leur relation est un peu le fruit défendu. (Mối quan hệ của họ giống như một trái cấm vậy.)
défendu

Le panneau indique que la baignade est défendue.

tính từ
  1. cấm, bị cấm.
  2. (hàng hải) vững chãi.
    • Navire bien défendu de l'avant, mal défendu de l'arrière
      chiếc tàu thật vững chãi đằng mũi, kém vững chãi đằng lái.
  3. (hàng hải) khuất gió, khuất sóng (bờ biển, hải cảng).

Từ gần giống