défenseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người phòng thủ; người bảo vệ: Chỉ một người có nhiệm vụ bảo vệ một ai đó, một cái gì đó hoặc một khu vực khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.
- Người bênh vực: Chỉ một người ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một người, một ý tưởng, một nguyên nhân hoặc một lý tưởng.
- Người bào chữa: Trong bối cảnh pháp lý, chỉ một luật sư có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi và biện hộ cho thân chủ trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le défenseur a marqué un but contre son camp. (Người phòng thủ đã ghi một bàn phản lưới nhà.)
- Elle est une ardente défenseure des droits des animaux. (Cô ấy là một người bênh vực nhiệt thành cho quyền động vật.)
- L’accusé a choisi son défenseur. (Bị cáo đã chọn người bào chữa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "défenseur des droits humains": người bảo vệ nhân quyền.
- Plusieurs défenseurs des droits humains ont été arrêtés. (Nhiều người bảo vệ nhân quyền đã bị bắt giữ.)
- "défenseur public": luật sư công (do tòa án chỉ định để bào chữa miễn phí).
- Le tribunal lui a nommé un défenseur public. (Tòa án đã chỉ định cho anh ta một luật sư công.)
Biến thể và từ gần giống
- Défenseure (n.f): Dạng giống cái của "défenseur".
- Elle est une brillante défenseure. (Cô ấy là một luật sư bào chữa xuất sắc.)
- Défensif / Défensive (adj): mang tính phòng thủ, phòng ngự.
- Une stratégie défensive. (Một chiến lược phòng thủ.)
- Défendre (v): bảo vệ, bênh vực, bào chữa.
- Il faut défendre ses idées. (Phải bảo vệ ý kiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Protecteur: người bảo vệ, người che chở.
- Avocat: luật sư (nghĩa chuyên môn trong pháp lý).
- Partisan: người ủng hộ, người bênh vực (cho một lý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- "Se faire le défenseur de quelque chose/quelqu'un": Tự đứng ra làm người bênh vực cho ai/cái gì.
- Il s’est fait le défenseur des plus démunis. (Ông ấy đã tự đứng ra làm người bênh vực cho những người khó khăn nhất.)
danh từ giống đực
- ngừơi phòng thủ; người bảo vệ.
- người bênh vực.
- người bào chữa.