déferler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • (Sóng) vỗ, đập, tràn vào: Chỉ hành động của sóng biển khi chúng mạnh mẽ đập vào bờ hoặc một vật cản.
    • (Đám đông, cảm xúc...) ồ ạt tràn đến, dâng trào: Dùng để diễn tả một thứ đó với số lượng lớn, cường độ mạnh di chuyển hoặc xuất hiện một cách đột ngột mạnh mẽ.
  2. Ngoại động từ (hàng hải):

    • Giương (buồm, cờ): Hành động kéo buồm hoặc cờ lên cho căng ra.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les vagues déferlent sur la plage. (Những con sóng vỗ ồ ạt vào bãi biển.)
    • Une vague de protestations a déferlé sur le pays. (Một làn sóng phản đối đã tràn ngập đất nước.)
    • La foule déferla dans les rues. (Đám đông ồ ạt tràn ra các con phố.)
  • Ngoại động từ (hàng hải):

    • Les marins déferlent les voiles. (Các thủy thủ giương những cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déferler de rire": cười phá lên, cười ầm ĩ.

    • À cette blague, toute la salle a déferlé de rire. (Nghe câu chuyện cười đó, cả hội trường cười phá lên.)
  • "déferler sur": tràn ngập, ập đến (một nơi nào đó).

    • Les souvenirs ont déferlé sur moi. (Nhữngức ùa về trong tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Déferlement (danh từ giống đực): sự vỗ ồ ạt (của sóng), sự tràn ngập, sự dâng trào.
    • le déferlement des vagues (sự vỗ ồ ạt của những con sóng)
    • un déferlement de violence (một sự bùng phát bạo lực)
Từ đồng nghĩa
  • Déborder: tràn ra, tràn ngập.
  • Dévaler: đổ xuống, tràn xuống (thường cho đám đông).
  • Se précipiter: lao đến, đổ đến.
  • Se briser (về sóng): vỡ, đập vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho "déferler". Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ "sur" (lên trên, vào) để chỉ đích đến.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déferler".

ngoại động từ
  1. (hàng hải) giương (buồm, cờ).
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. vỗ, đập (sóng).
    • La houle déferle
      sóng vỗ.
  2. dồn dập, ồ ạt.
    • Les manifestans déferlèrent sur la place
      những người biểu tình ồ ạt kéo đến quãng trường.

Từ gần giống