déviroler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo khỏi khuôn rập: Hành động lấy một vật (thườngđồng tiền, huân chương, huy chương) ra khỏi khuôn đúc sau khi quá trình đúc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ouvrier a dévirolé les nouvelles pièces de monnaie. (Người công nhân đã tháo những đồng tiền mới ra khỏi khuôn rập.)
    • Après le refroidissement du métal, il faut déviroler les médailles. (Sau khi kim loại nguội đi, cần phải tháo các huy chương ra khỏi khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, liên quan đến kỹ thuật đúc tiền xu, huy chương hoặc các vật kim loại nhỏ khác.
  • Hành động "déviroler" thường diễn ra sau khi kim loại nóng chảy đã được đổ vào khuôn đông đặc hoàn toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Viroler (ngoại động từ): Đặt vào khuôn rập, đúc (tiền, huy chương). Đâyhành động ngược lại với "déviroler".
    • Viroler une médaille. (Đúc một tấm huy chương.)
  • Dévisser (ngoại động từ): Tháo vít, vặn ra. Tuy chung tiền tố "-" nhưng nghĩa khác biệt, chỉ dùng cho các vật được gắn bằng vít.
Từ đồng nghĩa
  • Démouler (ngoại động từ): Tháo khuôn, lấy ra khỏi khuôn. Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại khuôn (bánh, tông, kim loại...), trong khi "déviroler" chuyên biệt hơn.
    • Démouler un gâteau. (Lấy bánh ra khỏi khuôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. tháo khỏi khuôn rập (đồng tiền, huân chương...)

Từ gần giống