déferrure

Học thuật
Thân thiện
déferrure

Le maréchal-ferrant procède à la déferrure d'un cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tháo móng sắt (ngựa): Hành động tháo bỏ móng sắt (thườngmóng ngựa) ra khỏi móng của một con vật, đặc biệtngựa.
    • Sự làm rơi móng sắt: Chỉ việc con vật (thườngngựa) bị mất móng sắt một cách tự nhiên hoặc do tai nạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le maréchal-ferrant est occupé par la déferrure d'un cheval. (Người thợ rèn ngựa đang bận với việc tháo móng sắt cho một con ngựa.)
    • Une déferrure accidentelle peut blesser le cheval. (Việc bị rơi móng sắt do tai nạn có thể làm con ngựa bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déferrure volontaire": việc tháo móng sắt chủ đích (thường để nghỉ ngơi hoặc chữa trị).
    • Pendant l'hiver, la déferrure volontaire est parfois pratiquée. (Vào mùa đông, việc tháo móng sắt chủ đích đôi khi được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Déferrage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "déferrure", chỉ sự tháo móng sắt.
    • Le déferrage est nécessaire avant de soigner le pied. (Việc tháo móng sắtcần thiết trước khi chữa trị móng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Déferrage (nm): sự tháo móng sắt.
  • Déferrement (nm): sự tháo móng sắt (ít dùng hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc ngựa (hippologie) nghề rèn ngựa (maréchalerie).
  • "Déferrure" "déferrage" có thể dùng thay thế cho nhau, mặc dù "déferrure" ít phổ biến hơn một chút trong một số ngữ cảnh.
déferrure

Le maréchal-ferrant procède à la déferrure d'un cheval.

danh từ giống cái
  1. như déferage.

Từ gần giống