déferrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tháo móng sắt (ngựa): Hành động tháo bỏ móng sắt (thường là móng ngựa) ra khỏi móng của một con vật, đặc biệt là ngựa.
- Sự làm rơi móng sắt: Chỉ việc con vật (thường là ngựa) bị mất móng sắt một cách tự nhiên hoặc do tai nạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le maréchal-ferrant est occupé par la déferrure d'un cheval. (Người thợ rèn ngựa đang bận với việc tháo móng sắt cho một con ngựa.)
- Une déferrure accidentelle peut blesser le cheval. (Việc bị rơi móng sắt do tai nạn có thể làm con ngựa bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déferrure volontaire": việc tháo móng sắt có chủ đích (thường để nghỉ ngơi hoặc chữa trị).
- Pendant l'hiver, la déferrure volontaire est parfois pratiquée. (Vào mùa đông, việc tháo móng sắt có chủ đích đôi khi được thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Déferrage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "déferrure", chỉ sự tháo móng sắt.
- Le déferrage est nécessaire avant de soigner le pied. (Việc tháo móng sắt là cần thiết trước khi chữa trị móng chân.)
Từ đồng nghĩa
- Déferrage (nm): sự tháo móng sắt.
- Déferrement (nm): sự tháo móng sắt (ít dùng hơn).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc ngựa (hippologie) và nghề rèn ngựa (maréchalerie).
- "Déferrure" và "déferrage" có thể dùng thay thế cho nhau, mặc dù "déferrure" ít phổ biến hơn một chút trong một số ngữ cảnh.
danh từ giống cái
- như déferage.