déferrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo móng sắt, tháo đai sắt, tháo phần sắt: Hành động tháo bỏ một vật bằng sắt (như móng ngựa, đai sắt ở bánh xe) ra khỏi một vật thể khác.
- Tháo xích xiềng: Hành động tháo bỏ xiềng xích (thường bằng sắt) ra khỏi một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ rèn ngựa phải tháo móng sắt cho con ngựa sau cuộc đua.)
- (Trước khi sửa bánh xe, phải tháo đai sắt của nó ra.)
- (Người cai ngục đã tháo xiềng xích cho tù nhân trước khi chuyển anh ta đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déferrer quelqu'un": Nghĩa bóng, có thể hiểu là giải thoát ai đó khỏi một gánh nặng hoặc sự ràng buộc khắt khe.
- Cette nouvelle loi va déferrer les petites entreprises. (Luật mới này sẽ cởi trói cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferrer (ngoại động từ): Ngược lại với "déferrer", có nghĩa là đóng móng sắt, bọc sắt, xiềng xích.
- Ferrer un cheval (Đóng móng sắt cho ngựa).
- Déferrement (danh từ): Hành động tháo móng sắt, tháo xiềng xích.
- Le déferrement du prisonnier a eu lieu ce matin. (Việc tháo xiềng xích cho tù nhân đã diễn ra sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Dégainer (trong ngữ cảnh vũ khí): Rút (kiếm, dao) ra khỏi vỏ. (Chỉ đồng nghĩa một phần trong ý nghĩa "lấy ra khỏi").
- Déchaîner: Cởi xích, thả ra, giải phóng (thường dùng cho động vật hoặc nghĩa bóng).
- Libérer: Giải phóng, thả tự do.
Từ trái nghĩa
- Ferrer: Đóng móng sắt, bọc sắt, xiềng xích.
- Enchaîner: Xích lại, trói buộc.
- Entraver: Ngăn cản, trói buộc, cản trở.
ngoại động từ
- tháo móng sắt, tháo đai sắt, tháo phần sắt.
- Déferrer un chevaltháo móng sắt cho ngựa.
- Déferrer une rouetháo đai sắt ở bánh xe.
- tháo xích xiềng.
- Déferrer un prisionniertháo xiềng xích cho một tù nhân.