déferrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo móng sắt, tháo đai sắt, tháo phần sắt: Hành động tháo bỏ một vật bằng sắt (như móng ngựa, đai sắtbánh xe) ra khỏi một vật thể khác.
    • Tháo xích xiềng: Hành động tháo bỏ xiềng xích (thường bằng sắt) ra khỏi một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
  • (Người thợ rèn ngựa phải tháo móng sắt cho con ngựa sau cuộc đua.)
  • (Trước khi sửa bánh xe, phải tháo đai sắt của ra.)
  • (Người cai ngục đã tháo xiềng xích cho tù nhân trước khi chuyển anh ta đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déferrer quelqu'un": Nghĩa bóng, có thể hiểugiải thoát ai đó khỏi một gánh nặng hoặc sự ràng buộc khắt khe.
    • Cette nouvelle loi va déferrer les petites entreprises. (Luật mới này sẽ cởi trói cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferrer (ngoại động từ): Ngược lại với "déferrer", có nghĩađóng móng sắt, bọc sắt, xiềng xích.
    • Ferrer un cheval (Đóng móng sắt cho ngựa).
  • Déferrement (danh từ): Hành động tháo móng sắt, tháo xiềng xích.
    • Le déferrement du prisonnier a eu lieu ce matin. (Việc tháo xiềng xích cho tù nhân đã diễn ra sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégainer (trong ngữ cảnh vũ khí): Rút (kiếm, dao) ra khỏi vỏ. (Chỉ đồng nghĩa một phần trong ý nghĩa "lấy ra khỏi").
  • Déchaîner: Cởi xích, thả ra, giải phóng (thường dùng cho động vật hoặc nghĩa bóng).
  • Libérer: Giải phóng, thả tự do.
Từ trái nghĩa
  • Ferrer: Đóng móng sắt, bọc sắt, xiềng xích.
  • Enchaîner: Xích lại, trói buộc.
  • Entraver: Ngăn cản, trói buộc, cản trở.
ngoại động từ
  1. tháo móng sắt, tháo đai sắt, tháo phần sắt.
    • Déferrer un cheval
      tháo móng sắt cho ngựa.
    • Déferrer une roue
      tháo đai sắtbánh xe.
  2. tháo xích xiềng.
    • Déferrer un prisionnier
      tháo xiềng xích cho một tù nhân.