défilement

Học thuật
Thân thiện
défilement

Le soldat se cache derrière un parapet pendant le défilement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Quân sự) Sự núp, sự ẩn nấp: Hành động hoặc kỹ thuật tránh né, che giấu bản thân hoặc một vật thể khỏi tầm nhìn hoặc hỏa lực của đối phương bằng cách sử dụng các địa hình tự nhiên hoặc nhân tạo như công sự, đất, bụi cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le défilement derrière le mur a sauvé le soldat. (Việc núp sau bức tường đã cứu người lính.)
    • L'utilisation du défilement est essentielle dans la tactique militaire. (Việc sử dụng kỹ thuật ẩn nấpthiết yếu trong chiến thuật quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher un défilement": tìm chỗ ẩn nấp.

    • Le sniper doit chercher un défilement avant de prendre position. (Tay bắn tỉa phải tìm chỗ ẩn nấp trước khi chiếm vị trí.)
  • "Se mettre à l'abri par le défilement": trú ẩn bằng cách núp sau vật che chắn.

    • La section s'est mise à l'abri par le défilement offert par le talus. (Trung đội đã trú ẩn bằng cách núp sau con đê che chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Défiler (động từ): đi thành hàng, diễu hành; hoặc (trong bối cảnh quân sự) tránh né, đi trốn.
  • Défilé (danh từ): cuộc diễu hành; hoặc hẻm núi, đèo (một dạng địa hình cung cấp sự che chắn tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Dissimulation (n): sự che giấu, sự giấu kín.
  • Camouflage (n): sự ngụy trang.
  • Mise à couvert (n): sự đưa vào nơi che chắn, sự trú ẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre le défilement: chiếm lấy vị trí che chắn.

    • L'ordre était de prendre le défilement derrière les rochers. (Mệnh lệnhchiếm lấy vị trí che chắn phía sau những tảng đá.)
  • Profiter du défilement: tận dụng địa hình che chắn.

    • L'unité a pu avancer en profitant du défilement du terrain. (Đơn vị đã có thể tiến lên bằng cách tận dụng địa hình che chắn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "défilement" trong tiếng Pháp.)

défilement

Le soldat se cache derrière un parapet pendant le défilement.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) sự núp (sau công sự, đất...).

Từ gần giống