défoulement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thân mật) Sự thỏa thuê: Hành động giải tỏa căng thẳng, cảm xúc bị dồn nén bằng cách xả hơi, vui chơi hoặc làm điều gì đó mạnh mẽ.
- (Tâm lý học) Sự hồi thức: Trong tâm lý học, chỉ quá trình giải phóng những cảm xúc hoặc xung năng bị kìm nén, thường thông qua một hoạt động thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après cette longue semaine de travail, il a besoin d'un peu de défoulement. (Sau tuần làm việc dài đó, anh ấy cần một chút sự thỏa thuê.)
- La séance de sport est un bon moyen de défoulement. (Buổi tập thể thao là một cách tốt cho sự thỏa thuê.)
- En psychanalyse, le défoulement des pulsions est un concept important. (Trong phân tâm học, sự hồi thức của các xung năng là một khái niệm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher un défoulement": tìm kiếm sự giải tỏa, xả stress.
- Les adolescents cherchent souvent un défoulement dans la musique. (Thanh thiếu niên thường tìm kiếm sự giải tỏa trong âm nhạc.)
"Besoin de défoulement": nhu cầu được xả hơi, giải tỏa.
- Les enfants ont un grand besoin de défoulement après l'école. (Trẻ em có nhu cầu lớn được giải tỏa sau giờ học.)
Biến thể và từ gần giống
Se défouler (động từ phản thân): xả hơi, giải tỏa căng thẳng.
- Il va courir pour se défouler. (Anh ấy sẽ chạy bộ để xả hơi.)
Défoulatoire (tính từ): có tính chất giải tỏa, xả stress.
- Une activité défoulatoire. (Một hoạt động có tính chất giải tỏa.)
Từ đồng nghĩa
- Décharge émotionnelle: sự xả cảm xúc.
- Exutoire: lối thoát, nơi giải tỏa (thường dùng cho cảm xúc).
- Libération: sự giải phóng, sự giải tỏa.
Các cụm từ liên quan
Crier pour le défoulement: la hét để giải tỏa.
- Parfois, crier dans la nature est un défoulement efficace. (Đôi khi, la hét giữa thiên nhiên là một sự giải tỏa hiệu quả.)
Défoulement collectif: sự giải tỏa tập thể.
- Le concert a été un véritable défoulement collectif. (Buổi hòa nhạc đã là một sự giải tỏa tập thể thực sự.)
Thành ngữ liên quan
- Se servir de quelque chose comme d'un défoulement: dùng cái gì đó như một cách để giải tỏa.
- Il se sert de la peinture comme d'un défoulement. (Anh ấy dùng hội họa như một cách để giải tỏa.)
danh từ giống đực
- (thân mật) sự thỏa thuê.
- (tâm lý học) sự hồi thức.