dévoilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bỏ mạng che, sự bỏ màn phủ: Hành động gỡ bỏ hoặc kéo lên một tấm mạng, tấm màn, hoặc vật che phủ để lộ ra thứ gì đó bên dưới.
- (Nghĩa bóng) Sự khám phá ra, sự vạch trần: Hành động làm cho một sự thật, một bí mật, hoặc một thông tin chưa được biết đến trở nên rõ ràng và công khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dévoilement de la statue a eu lieu en présence du maire. (Buổi lễ bỏ mạng che tượng đã diễn ra với sự có mặt của thị trưởng.)
- Le dévoilement de la vérité a choqué tout le monde. (Sự vạch trần sự thật đã gây sốc cho mọi người.)
- Le dévoilement du projet est prévu pour demain. (Việc công bố dự án được dự kiến vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cérémonie de dévoilement": Buổi lễ khánh thành, buổi lễ công bố (thường dùng cho tượng đài, tấm bảng kỷ niệm).
- La cérémonie de dévoilement de la plaque commémorative était très émouvante. (Buổi lễ khánh thành tấm bảng kỷ niệm rất cảm động.)
"Dévoilement progressif": Sự tiết lộ từ từ, sự hé lộ dần dần.
- L'enquête a permis le dévoilement progressif des faits. (Cuộc điều tra đã cho phép sự hé lộ dần dần các sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
Dévoiler (động từ): bỏ mạng che, vạch màn, tiết lộ, công bố.
- Le journaliste a dévoilé un scandale. (Nhà báo đã vạch trần một vụ bê bối.)
Révélation (danh từ giống cái): sự tiết lộ, sự khám phá (thường về điều bất ngờ hoặc quan trọng).
- Découverte (danh từ giống cái): sự khám phá, sự phát hiện (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Révélation: sự tiết lộ.
- Divulgation: sự tiết lộ, sự công bố.
- Découverte: sự khám phá.
- Démasquage: sự lột mặt nạ, sự vạch trần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "dévoiler").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dévoilement").
danh từ giống đực
- sự bỏ mạng che, sự bỏ màn phủ
- (nghĩa bóng) sự khám phá ra, sự vạch trần