définir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định nghĩa: Nêu rõ ý nghĩa, nội dung của một từ ngữ, một khái niệm.
- Xác định: Làm cho trở nên rõ ràng, chính xác về đặc điểm, ranh giới, hình dạng hoặc bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Định nghĩa:
- Le dictionnaire définit le mot "liberté". (Từ điển định nghĩa từ "tự do".)
- Peux-tu définir ce concept philosophique ? (Bạn có thể định nghĩa khái niệm triết học này không?)
- Xác định:
- Les frontières du parc sont clairement définies. (Ranhh giới của công viên được xác định rõ ràng.)
- Il faut définir les objectifs de notre projet. (Chúng ta cần xác định các mục tiêu của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Définir quelqu'un/quelque chose comme...": Định nghĩa ai đó/cái gì như là...
- On peut le définir comme un génie. (Người ta có thể định nghĩa anh ta như một thiên tài.)
- "Se définir" (Động từ phản thân): Tự định nghĩa, tự xác định bản thân.
- Chaque individu se définit par ses choix. (Mỗi cá nhân tự xác định mình qua những lựa chọn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Définition (danh từ giống cái): Định nghĩa; sự xác định; độ nét (trong hình ảnh).
- La définition d'un mot. (Định nghĩa của một từ.)
- Une image en haute définition. (Một hình ảnh có độ nét cao.)
- Défini, e (tính từ): Được xác định, rõ ràng, nhất định.
- Un plan bien défini. (Một kế hoạch được xác định rõ.)
- L'article défini. (Mạo từ xác định.)
Từ đồng nghĩa
- Préciser: Làm cho chính xác, nói rõ.
- Caractériser: Đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm.
- Délimiter: Vạch ranh giới, xác định phạm vi.
- Expliquer: Giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc thường gặp đã được nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Avoir les idées bien définies: Có những ý tưởng/suy nghĩ rõ ràng, được xác định rõ.
- Sur ce sujet, elle a les idées bien définies. (Về chủ đề này, cô ấy có những suy nghĩ rất rõ ràng.)
ngoại động từ
- định nghĩa.
- xác định.