devenir

Học thuật
Thân thiện
devenir

Il rêve de devenir astronaute.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trở thành, trở nên: Chỉ sự thay đổi trạng thái, tính chất, hoặc địa vị từ cái này sang cái khác theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il veut devenir médecin. (Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.)
    • Le temps devient froid. (Thời tiết trở nên lạnh.)
    • Elle est devenue plus patiente. ( ấy đã trở nên kiên nhẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Que devenir?": Sẽ ra sao đây? (Diễn tả sự lo lắng về tương lai hoặc số phận).

    • Sans travail, que vais-je devenir ? (Không việc làm, tôi sẽ ra sao đây?)
  • "Devenir + tính từ": Trở nên như thế nào.

    • Devenir riche/pauvre/calme. (Trở nên giàu có/nghèo khó/bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Devenu, devenue (phân từ quá khứ): Đã trở thành.

    • Un rêve devenu réalité. (Một giấc mơ đã trở thành hiện thực.)
  • Redevenir (động từ): Trở lại thành, trở nên lại.

    • Redevenir enfant. (Trở lại thành trẻ con / Sống lại tuổi thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se transformer en: Biến đổi thành.
  • Se faire: Trở thành (thường dùng cho nghề nghiệp một cách không trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Que devenez-vous?" (cách nói thân mật): Anh/chị thế nào rồi? (Dùng để hỏi thăm tình hình chung của ai đó sau một thời gian không gặp).
    • Bonjour Paul ! Que devenez-vous depuis notre dernière rencontre ? (Xin chào Paul! Anh thế nào kể từ lần gặp cuối cùng của chúng ta?)
devenir

Il rêve de devenir astronaute.

nội động từ
  1. trở thành, trở nên
    • Devenir célèbre
      trở lên lừng danh
    • que devenez-vous?
      (thân mật) anh ra sao? anh thế nào?