deviner

Học thuật
Thân thiện
deviner

On peut deviner le contenu d'une boîte en la secouant.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đoán, đoán ra: Hành động tìm ra, suy luận ra điều đó không đầy đủ thông tin hoặc kiến thức trực tiếp về . Thường dựa trên manh mối, trực giác hoặc suy luận logic.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Peux-tu deviner mon âge ? (Bạn có thể đoán tuổi của tôi không?)
    • J'ai deviné la fin du film dès le début. (Tôi đã đoán ra kết thúc của bộ phim ngay từ đầu.)
    • Il a deviné que j'étais inquiet. (Anh ấy đã đoán ra rằng tôi đang lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • vous de deviner": Đến lượt bạn đoán / Hãy thử đoán xem.
    • Je pense à un nombre entre 1 et 10, à vous de deviner ! (Tôi đang nghĩ đến một số từ 1 đến 10, hãy thử đoán xem!)
  • "Deviner le mot": Đoán từ (thường trong trò chơi).
    • Dans ce jeu, il faut deviner le mot à partir d'un dessin. (Trong trò chơi này, phải đoán từ dựa trên một bức vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Devinette (danh từ giống cái): Câu đố, điều bí ẩn cần được đoán ra.
    • Il m'a posé une devinette très difficile. (Anh ấy đã đố tôi một câu đố rất khó.)
  • Devin (danh từ giống đực) / Devine (danh từ giống cái): Nhà tiên tri, người đoán định tương lai.
    • Dans la mythologie, la devineCassandre prédisait l'avenir. (Trong thần thoại, nhà tiên tri Cassandra đã tiên đoán tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Présumer: Giả định, cho rằng (dựa trên khả năng cao).
  • Supposer: Giả sử, cho rằng (một giả thuyết).
  • Pressentir: Linh cảm, cảm nhận trước (dựa trên cảm giác mơ hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "deviner" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Deviner à demi-mot": Đoán ra ý chỉ cần nửa lời, rất tinh ý.
    • Elle est si intuitive qu'elle devine tout à demi-mot. ( ấy trực giác đến mức đoán ra mọi thứ chỉ cần nửa lời.)
  • "Faire deviner": Làm cho người khác phải đoán, gợi ý.
    • Il ne le dit pas clairement, il essaie de nous le faire deviner. (Anh ta không nói rõ ra, anh ta cố làm cho chúng tôi phải đoán điều đó.)
deviner

On peut deviner le contenu d'une boîte en la secouant.

ngoại động từ
  1. đoán, đoán ra
    • Deviner ce qui se passe
      đoán việc xảy ra
    • Deviner la pensée de quelqu'un
      đoán ý nghĩ của ai
    • Deviner un énigme
      đoán ra một câu đố

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "deviner"