indéfinissable

Học thuật
Thân thiện
indéfinissable

Un sentiment indéfinissable l'envahit à la vue du paysage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không định nghĩa được: Chỉ một cái gì đó không thể giải thích hoặc mô tả rõ ràng bằng lời, quá phức tạp, trừu tượng hoặc mơ hồ.
    • Khó định , khó xác định: Chỉ một đặc điểm, phẩm chất hoặc cảm giác rất khó để xác định hoặc phân loại một cách chính xác.
    • Khó tả: Chỉ một cảm xúc, ấn tượng hoặc trải nghiệm rất khó diễn đạt thành lời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il ressentait une émotion indéfinissable. (Anh ấy cảm thấy một cảm xúc khó tả.)
    • Cette couleur a une teinte indéfinissable. (Màu này có một sắc thái khó định .)
    • Le charme de ce village est indéfinissable. (Sức quyến rũ của ngôi làng này không thể định nghĩa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un je-ne-sais-quoi d'indéfinissable": Một điều đó khó tả, một sức hấp dẫn khó gọi tên.

    • Elle a un charme indéfinissable. ( ấy có một sức quyến rũ khó tả.)
  • "Une sensation indéfinissable": Một cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.

    • Une indéfinissable tristesse l'envahit. (Một nỗi buồn khó tả tràn ngập trong anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Indéfinissablement (trạng từ): Một cách khó định nghĩa, khó tả.

    • Il était indéfinissablement triste. (Anh ấy buồn một cách khó tả.)
  • Indéfinissabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể định nghĩa được.

    • L'indéfinissabilité du bonheur. (Tính chất không thể định nghĩa được của hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Inqualifiable: Không thể mô tả, không thể đánh giá (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Inexprimable: Không thể diễn tả được.
  • Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
  • Vague: Mơ hồ.
Từ trái nghĩa
  • Définissable: Có thể định nghĩa được.
  • Précis: Chính xác, rõ ràng.
  • Explicable: Có thể giải thích được.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une beauté indéfinissable: Có một vẻ đẹp khó tả, vượt ra ngoài những tiêu chuẩn thông thường.
    • Ce tableau possède une beauté indéfinissable. (Bức tranh này có một vẻ đẹp khó tả.)
indéfinissable

Un sentiment indéfinissable l'envahit à la vue du paysage.

tính từ
  1. không định nghĩa được
    • Terme indéfinissable
      từ ngừ không định nghĩa được
  2. khó định , khó xác định, khó tả
    • Couleur indéfinissable
      màu khó định
    • Emotion indéfinissable
      cảm xúc khó tả

Từ trái nghĩa