divinateur

tính từ
  1. đoán trước, tiên đoán
    • Instinct divinateur
      bản năng tiên đoán
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) thầy bói, thầy số

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

divinateur
Un vieux divinateur lit l'avenir dans une boule de cristal.