défroquer

Học thuật
Thân thiện
défroquer

Le moine décide de défroquer et quitte le monastère.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Hoàn tục, trở lại đời sống thế tục: Hành động của một tu sĩ (như thầy tu, nữ tu) từ bỏ đời sống tu hành các nghi thức tôn giáo để trở về sống như một người bình thường trong xã hội.
  2. Ngoại động từ gián tiếp:

    • Làm cho (ai đó) hoàn tục: Hành động khiến một tu sĩ rời bỏ đời sống tu trì. Thường được sử dụng với giới từ "de" (défroquer quelqu'un de son état monastique).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le moine a décidé de défroquer après vingt ans de vie monastique. (Nhà sư đã quyết định hoàn tục sau hai mươi năm sống đời tu hành.)
    • Elle a défroqué pour se marier et fonder une famille. ( ấy đã hoàn tục để kết hôn lập gia đình.)
  • Ngoại động từ gián tiếp:

    • Les circonstances difficiles l'ont défroqué de sa vocation. (Những hoàn cảnh khó khăn đã khiến ông ấy hoàn tục, rời bỏ ơn gọi của mình.) (Cách dùng này ít phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc từ bỏ một vai trò, một nghề nghiệp hoặc một lối sống nghiêm ngặt, khắc khổ nào đó.
    • L'ancien militaire a défroqué pour devenir artiste. (Người lính đã "hoàn tục" để trở thành nghệ sĩ.) (Nghĩaanh ta từ bỏ kỷ luật quân đội khắt khe.)
Biến thể từ gần giống
  • Défroqué, défroquée (danh từ & tính từ): Người đã hoàn tục.
    • Un défroqué (một tu sĩ nam đã hoàn tục), une défroquée (một nữ tu đã hoàn tục).
    • Un prêtre défroqué (một linh mục đã hoàn tục).
Từ đồng nghĩa
  • Se séculariser (nội động từ): Trở nên thế tục hóa, hoàn tục (từ trang trọng hơn).
  • Quitter les ordres (cụm từ): Rời bỏ bậc tu trì (cách diễn đạt mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Entrer en religion (cụm từ): Đi tu, gia nhập đời sống tu trì.
  • Se faire moine/nonne (cụm từ): Trở thành thầy tu/nữ tu.
défroquer

Le moine décide de défroquer et quitte le monastère.

nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. hoàn tục, trút áo cà sa.

Từ gần giống

Từ chứa "défroquer"