déférence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tôn kính, sự kính trọng: Thái độ hoặc hành vi thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, đặc biệt đối với người lớn tuổi hơn, có địa vị cao hơn, hoặc có nhiều kinh nghiệm hơn. Nó hàm ý sự nhún nhường và công nhận quyền uy hoặc phẩm giá của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a traité son ancien professeur avec une grande déférence. (Anh ấy đã đối xử với người thầy cũ của mình với sự tôn kính rất lớn.)
- La déférence envers les aînés est une valeur importante dans cette culture. (Sự tôn kính đối với người lớn tuổi là một giá trị quan trọng trong nền văn hóa này.)
- Elle a écouté les conseils de son mentor avec déférence. (Cô ấy đã lắng nghe lời khuyên của người cố vấn với sự kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par déférence": Vì lòng tôn kính, do sự kính trọng.
- Par déférence pour ses souhaits, nous avons annulé la réunion. (Vì lòng tôn kính đối với nguyện vọng của ông ấy, chúng tôi đã hủy cuộc họp.)
"Faire preuve de déférence": Thể hiện sự tôn kính.
- Les jeunes officiers doivent faire preuve de déférence envers leurs supérieurs. (Các sĩ quan trẻ phải thể hiện sự tôn kính đối với cấp trên của họ.)
"Avoir de la déférence pour quelqu'un": Có lòng tôn kính đối với ai đó.
- J'ai toujours eu de la déférence pour mon grand-père. (Tôi luôn có lòng tôn kính đối với ông nội của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Déférentiel, déférentielle (tính từ): Thuộc về sự tôn kính, mang tính chất kính trọng.
- Un ton déférentiel (Một giọng điệu đầy kính trọng).
Déféremment (trạng từ): Một cách tôn kính.
- Il s'est incliné déféremment. (Ông ấy đã cúi chào một cách tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Respect: Sự tôn trọng (nghĩa rộng hơn, có thể ít hàm ý nhún nhường hơn).
- Vénération: Sự tôn sùng, sự sùng bái (mức độ cao hơn, gần như thờ phụng).
- Estime: Sự quý trọng, sự đánh giá cao (thiên về giá trị cá nhân).
Từ trái nghĩa
- Irrévérence: Sự bất kính, sự thiếu tôn trọng.
- Mépris: Sự khinh thường, sự coi thường.
- Insolence: Sự hỗn xược, sự vô lễ.
Các cụm từ liên quan
- Déférence hiérarchique: Sự tôn kính theo thứ bậc, thường dùng trong môi trường quân đội hoặc tổ chức có cấp bậc rõ ràng.
- La déférence hiérarchique est de rigueur dans l'armée. (Sự tôn kính theo thứ bậc là điều bắt buộc trong quân đội.)
Lưu ý sử dụng
- Déférence thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, thể hiện mối quan hệ xã hội dựa trên tuổi tác, địa vị, chức vụ hoặc kinh nghiệm. Nó không chỉ đơn thuần là sự lịch sự thông thường mà là một thái độ kính trọng có chiều sâu.
- Từ này nhấn mạnh đến sự tự nguyện thể hiện lòng kính trọng hơn là sự bắt buộc do quy tắc.
danh từ giống cái
- sự tôn kính.
- Avoir de la déférence pour les vieillardstôn kính người già.