différencié

Học thuật
Thân thiện
différencié

Les cellules différenciées ont des formes et des fonctions spécifiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đã) phân hóa, (đã) biệt hóa: Dùng để mô tả một cấu trúc, tế bào hoặc đã phát triển chuyên biệt hóa để thực hiện một chức năng cụ thể, khác biệt so với trạng thái ban đầu chưa chuyên biệt. Đâynghĩa chuyên ngành phổ biến trong sinh học y học.
    • sự khác biệt, được phân biệt: Dùng để mô tả một cái gì đó được xử lý, tổ chức hoặc nhận thức theo những cách khác nhau dựa trên các đặc điểm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les cellules souches se transforment en cellules différenciées comme des cellules nerveuses ou musculaires. (Các tế bào gốc biến đổi thành các tế bào đã biệt hóa như tế bào thần kinh hoặc tế bào .)
    • L'enseignement différencié tient compte des rythmes d'apprentissage de chaque élève. (Phương pháp giảng dạy phân hóa tính đến nhịp độ học tập của từng học sinh.)
    • Une tarification différenciée est appliquée selon l'âge des visiteurs. (Một mức giá phân biệt được áp dụng tùy theo độ tuổi của khách tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique différenciée": Chính sách phân biệt, chính sách áp dụng khác nhau cho từng đối tượng hoặc khu vực cụ thể.
    • L'Union européenne a une politique régionale différenciée. (Liên minh Châu Âu có một chính sách vùng phân biệt.)
  • "Approche différenciée": Cách tiếp cận phân hóa, phương pháp được điều chỉnh cho phù hợp với sự khác biệt của từng cá nhân hoặc nhóm.
    • Le médecin adopte une approche différenciée pour chaque patient. (Bác sĩ áp dụng một cách tiếp cận phân hóa cho từng bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Différencier (động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt.
    • Il est important de différencier ces deux concepts. (Điều quan trọngphải phân biệt hai khái niệm này.)
  • Différenciation (danh từ): Sự phân hóa, sự biệt hóa; sự phân biệt.
    • La différenciation cellulaire est un processus complexe. (Sự biệt hóa tế bàomột quá trình phức tạp.)
  • Indifférencié (tính từ): Trái nghĩa. Chưa phân hóa, không phân biệt.
    • Une masse tissulaire indifférenciée. (Một khối chưa phân hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialisé: Chuyên biệt hóa (nhấn mạnh chức năng chuyên môn).
  • Distinct, distinctif: Khác biệt, mang tính phân biệt (nhấn mạnh sự khác nhau).
  • Adapté: Được điều chỉnh, thích nghi (nhấn mạnh sự phù hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "différencié". Các cụm từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc "différencier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "différencié".

différencié

Les cellules différenciées ont des formes et des fonctions spécifiques.

tính từ
  1. (sinh vật học) (đã) phân hóa, (đã) biệt hóa
    • Tissus différenciés
      phân hóa