dégeler

Học thuật
Thân thiện
dégeler

Le soleil fait dégeler la neige sur le toit.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm tan băng, làm tan đông: Hành động làm cho một thứ đó đang đóng băng trở lại trạng thái lỏng hoặc mềm ra.
    • (Thân mật) Làm ấm lên: Hành động làm cho ai đó hoặc một bộ phận cơ thể ấm lên sau khi bị lạnh.
    • Làm hoạt bát lên, làm sôi nổi lên: Làm cho bầu không khí hoặc một người trở nên vui vẻ, cởi mở năng động hơn.
    • Giải tỏa (ngân khoản): Cho phép sử dụng một khoản tiền đã bị đóng băng hoặc tạm ngừng trước đó.
  2. Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:

    • Tan băng: Trạng thái băng, tuyết hoặc một thứ đó đông cứng chuyển sang thể lỏng một cách tự nhiên.
    • (Không ngôi, chỉ thời tiết) Trời tan băng: Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết khi nhiệt độ tăng lên trên mức đóng băng.
    • (Thông tục) Chết, ngoẻo: Cách nói thông tục, ít trang trọng để chỉ cái chết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut dégeler la viande avant de la cuire. (Phải làm tan đông thịt trước khi nấu.)
    • Viens près du feu pour te dégeler les mains. (Lại gần lửa để sưởi ấm đôi tay của con đi.)
    • Une bonne blague peut dégeler l'atmosphère d'une réunion. (Một câu chuyện cười hay có thể làm bầu không khí cuộc họp sôi nổi lên.)
    • Le gouvernement a décidé de dégeler les fonds. (Chính phủ đã quyết định giải tỏa các quỹ.)
  • Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:

    • Attention, la route dégèle et devient glissante. (Cẩn thận, mặt đường đang tan băng trở nên trơn trượt.)
    • Enfin, il dégèle ! (Cuối cùng thì trời cũng tan băng!)
    • (Thông tục) Si tu continues à conduire comme ça, tu vas finir par dégeler. (Nếu mày tiếp tục lái xe như thế, mày sẽ ngoẻo mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se dégeler" (Tự động từ): Làm ấm bản thân (một bộ phận), trở nên cởi mở hơn.
    • Elle s'est dégelée après quelques verres de vin. ( ấy đã trở nên cởi mở hơn sau vài ly rượu.)
  • "Dégeler la situation": Làm dịu đi một tình huống căng thẳng, làm cho mọi thứ dễ chịu hơn.
    • Sa tentative d'humour a réussi à dégeler la situation. (Nỗ lực hài hước của anh ấy đã thành công trong việc xoa dịu tình hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégel (danh từ): Sự tan băng, thời kỳ tan băng; (nghĩa bóng) sự nới lỏng, giải tỏa (trong quan hệ, chính sách...).
    • Le dégel printanier. (Thời kỳ tan băng mùa xuân.)
    • Un dégel dans les relations diplomatiques. (Một sự nới lỏng trong quan hệ ngoại giao.)
  • Dégelé, dégelée (tính từ): Đã được làm tan đông; (thân mật) đã chết.
    • De la soupe dégelée. (Súp đã được đông.)
  • Geler (động từ): Làm đông lạnh, đóng băng. (Nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Faire fondre: Làm tan chảy (thường dùng cho chất rắn nói chung).
  • Décongeler: Làm tan đông (thức ăn). (Gần nghĩa với nghĩa đầu tiên).
  • Réchauffer: Làm ấm lại. (Gần nghĩa với nghĩa "sưởi ấm").
  • Animer: Làm sinh động, làm hoạt bát. (Gần nghĩa với nghĩa "làm sôi nổi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với đại từ phản thân hoặc giới từ cố định.) - Se dégeler les pieds/les mains: Sưởi ấm bàn chân/đôi tay. - Dégeler un compte bancaire: Giải tỏa một tài khoản ngân hàng.

Thành ngữ liên quan
  • Ça dégèle !: (Thông tục) Câu cảm thán khi thời tiết ấm lên sau một đợt lạnh giá, hoặc khi một bầu không khí căng thẳng được xoa dịu.
    • Tout le monde a ri, enfin, ça dégèle ! (Mọi người đều cười, cuối cùng thì bầu không khí cũng dễ chịu hơn rồi!)
dégeler

Le soleil fait dégeler la neige sur le toit.

ngoại động từ
  1. làm tan đông, làm tan tuyết; làm tan băng.
  2. (thân mật) sưởi ấm.
    • Se dégeler les pieds
      sưởi ấm bàn chân.
  3. làm hoạt bát lên, xốc lên, làm sôi nổi lên.
  4. giải tỏa (ngân khoản).
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. tan băng.
    • Rivière qui dégèle
      sông tan băng.
  2. (thông tục) ngoẻo.
  3. (không ngôi) tan tuyết.
    • Il dégèle
      trời tan tuyết.