découler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chảy từng giọt, rỉ ra: "découler" có thể chỉ chất lỏng chảy ra một cách chậm rãi, từng giọt một.
    • Bắt nguồn từ, xuất phát từ, là hệ quả của: Nghĩa phổ biến hơn, dùng để chỉ một sự việc, kết quả hoặc ý tưởng được sinh ra trực tiếp từ một nguyên nhân, nguồn gốc hoặc nguyên tắc nào đó.
  2. Ngoại động từ gián tiếp (đi với giới từ de):

    • Xuất phát từ, bắt nguồn từ: Cách dùng này nhấn mạnh mối quan hệ nguồn gốc giữa sự vật này với sự vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La cire fondue découle de la bougie. (Sáp nóng chảy chảy từng giọt từ cây nến.)
    • Une grande confusion peut découler de ce malentendu. (Một sự nhầm lẫn lớn có thể bắt nguồn từ hiểu lầm này.)
  • Ngoại động từ gián tiếp (với de):

    • Plusieurs avantages découlent de cette décision. (Nhiều lợi ích xuất phát từ quyết định này.)
    • Les obligations légales découlent du contrat. (Các nghĩa vụ phápphát sinh từ hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il en découle que...": Từ đó dẫn đến hệ quả là..., do vậy mà...

    • Les prémisses sont fausses, il en découle que la conclusion est invalide. (Các tiền đề sai, do vậy mà kết luận không giá trị.)
  • "faire découler qqch de qqch": Làm cho cái gì xuất phát/bắt nguồn từ cái gì.

    • Le philosophe fait découler toute sa morale de ce principe unique. (Triết gia khiến toàn bộ đạo đức học của mình bắt nguồn từ nguyênduy nhất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Découlant (participe présent) (adj): phát sinh, bắt nguồn.

    • les problèmes découlant de cette erreur (những vấn đề phát sinh từ sai lầm này)
  • Découlement (danh từ giống đực, ít dùng): sự chảy từng giọt, sự phát sinh.

    • le découlement d'une source (dòng chảy của một mạch nước ngầm)
Từ đồng nghĩa
  • Provenir de: đến từ, xuất xứ từ.
  • Résulter de: là kết quả của.
  • Dériver de: bắt nguồn từ, xuất phát từ.
  • Être la conséquence de: là hậu quả của.
Các cụm từ liên quan
  • Découler directement/indirectement de: trực tiếp/gián tiếp bắt nguồn từ.
    • Ces droits découlent directement de la Constitution. (Những quyền này trực tiếp phát sinh từ Hiến pháp.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là trong các văn bản học thuật, pháphoặc lập luận để chỉ mối quan hệ nhân-quả hoặc nguồn gốc.)

nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (văn học) chảy từng giọt.
    • La sueur découle
      mồ hôi chảy từng giọt.
  2. sinh ra từ.
    • Conséquence qui découle d'un principe
      hệ qủa sinh ra từ một nguyên lý.