dégueuler

ngoại động từ
  1. (thông tục) nôn ra, mửa ra
  2. (thông tục; nghĩa bóng) văng ra, tuôn ra
    • Dégueuler des injures
      văng ra những lời chửi rủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống