dégivrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tan giá, làm tan băng: Hành động loại bỏ lớp băng hoặc sương giá đóng trên bề mặt của một vật, thường bằng cách tăng nhiệt độ hoặc sử dụng một công cụ chuyên dụng.
    • đông: Hành động làm tan đông thực phẩm đã được đông lạnh trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dégivrer le pare-brise avant de partir. (Phải làm tan băng trên kính chắn gió trước khi khởi hành.)
    • N'oublie pas de dégivrer le congélateur ce week-end. (Đừng quên đông tủ đông vào cuối tuần này.)
    • Je vais dégivrer le poulet pour le dîner. (Tôi sẽ đông con cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégivrer une situation" (nghĩa bóng): Làm dịu đi một tình huống căng thẳng, phá tan bầu không khí lạnh nhạt hoặc ngượng ngùng.
    • Une bonne blague peut dégivrer une réunion trop formelle. (Một câu nói đùa hay có thể phá tan không khí quá trang trọng của một cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégivrage (danh từ giống đực): Hành động làm tan băng, sự đông.
    • Le dégivrage de l'avion est obligatoire par temps de givre. (Việc làm tan băng cho máy baybắt buộc trong thời tiết sương giá.)
  • Dégivreur (danh từ giống đực): Chất hoặc dụng cụ dùng để làm tan băng.
    • J'ai acheté un spray dégivreur pour les vitres de la voiture. (Tôi đã mua một bình xịt làm tan băng cho kính xe ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Décongeler: đông (thường dùng cho thực phẩm).
  • Faire fondre la glace: Làm tan băng (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se dégivrer (tự động từ): Tự tan băng, tự đông (thường dùng cho thiết bị chế độ tự động).
    • Le réfrigérateur se dégivre automatiquement. (Tủ lạnh tự động đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Dégivrer l'atmosphère: Làm tan không khí căng thẳng, làm bầu không khí trở nên thoải mái hơn.
    • Son arrivée a réussi à dégivrer l'atmosphère tendue. (Sự xuất hiện của anh ấy đã thành công trong việc xua tan bầu không khí căng thẳng.)
ngoại động từ
  1. làm tan giá đóng (ở kính ô , máy bay).

Từ gần giống