décuivrer

Học thuật
Thân thiện
décuivrer

On procède à décuivrer les pièces mécaniques usagées.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Loại bỏ lớp đồng, lớp mạ đồng: Hành động tách, gỡ bỏ hoặc làm sạch lớp đồng hoặc lớp mạ bằng đồng ra khỏi bề mặt của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut décuivrer les pièces avant de les recycler. (Phải loại bỏ lớp đồng trên các chi tiết trước khi tái chế chúng.)
    • Cette solution chimique permet de décuivrer le métal. (Dung dịch hóa học này cho phép tách đồng ra khỏi kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, luyện kim, tái chế kim loại hoặc bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại.
Biến thể từ gần giống
  • Décuivrage (danh từ giống đực): Quá trình hoặc hành động loại bỏ lớp đồng.
    • Le décuivrage est une étape importante dans le traitement des déchets métalliques. (Việc loại bỏ đồngmột bước quan trọng trong xửchất thải kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Éliminer le cuivre: Loại bỏ đồng.
  • Décaper le cuivre: Tẩy, làm sạch lớp đồng.
Từ trái nghĩa
  • Cuivrer: Mạ đồng, phủ đồng lên.
  • Recouvrir de cuivre: Phủ lên bằng đồng.
décuivrer

On procède à décuivrer les pièces mécaniques usagées.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) bỏ lớp mạ đồng.