dégivreur

Học thuật
Thân thiện
dégivreur

Le conducteur utilise le dégivreur pour nettoyer le pare-brise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiết bị làm tan giá, bộ phận xả đá: Một thiết bị, thườngmột phần của hệ thống điện, được thiết kế để làm tan lớp băng hoặc sương giá tích tụ. thường được tìm thấy trong tủ lạnh, tủ đông hoặc hệ thống điều hòa không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dégivreur du réfrigérateur est en panne. (Bộ phận xả đá của tủ lạnh bị hỏng.)
    • Il faut activer le dégivreur pour enlever le givre du congélateur. (Cần phải kích hoạt chế độ làm tan băng để loại bỏ lớp tuyết đóng trong tủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégivreur automatique": chế độ/bộ phận xả đá tự động.
    • Les réfrigérateurs modernes sont équipés d'un dégivreur automatique. (Các tủ lạnh hiện đại được trang bị chế độ xả đá tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégivrer (động từ): làm tan băng, xả đá.

    • Il faut dégivrer le congélateur régulièrement. (Cần phải xả đá tủ đông thường xuyên.)
  • Dégivrage (danh từ giống đực): hành động xả đá, làm tan băng; quá trình xả đá.

    • Le dégivrage du pare-brise est essentiel en hiver. (Việc làm tan băng trên kính chắn giórất cần thiết vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de dégivrage: thiết bị xả đá (cụm từ mô tả chính xác hơn).
  • Résistance de dégivrage: điện trở xả đá (chỉ một loại cụ thể của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ 'dégivreur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dégivreur'.

dégivreur

Le conducteur utilise le dégivreur pour nettoyer le pare-brise.

danh từ giống đực
  1. máy làm tan giá đóng.