décorder

ngoại động từ
  1. tở (thừng, chão).
    • Décorder un câble
      tở dây cáp ra.
  2. cởi dây.
    • Décorder un colis
      cởi dây gói đồ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa