dégradé

Học thuật
Thân thiện
dégradé

Le peintre crée un dégradé de bleu sur sa toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mờ dần, sự nhạt dần: Chỉ sự thay đổi dần dần về cường độ, thường áp dụng cho màu sắc hoặc ánh sáng, từ đậm sang nhạt hoặc từ sáng sang tối.
    • Thuật xen độ sáng: Trong lĩnh vực điện ảnh, kỹ thuật tạo ra hiệu ứng chuyển tiếp mượt mà giữa các cảnh quay hoặc hình ảnh bằng cách làm thay đổi độ sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dégradé du bleu au blanc sur le drapeau est très beau. (Sự chuyển màu nhạt dần từ xanh dương sang trắng trên lá cờ rất đẹp.)
    • Le réalisateur a utilisé un dégradé pour passer de la scène de jour à la scène de nuit. (Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật xen độ sáng để chuyển từ cảnh ban ngày sang cảnh ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en dégradé": theo kiểu nhạt dần, sự chuyển sắc độ.
    • Elle a peint le mur en dégradé de violet. ( ấy đã sơn bức tường với hiệu ứng chuyển màu nhạt dần từ tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégrader (động từ): làm giảm giá trị, làm xuống cấp; hoặc (trong nghệ thuật) tạo hiệu ứng chuyển màu nhạt dần.

    • Le temps a dégradé la façade du bâtiment. (Thời gian đã làm xuống cấp mặt tiền của tòa nhà.)
    • L'artiste sait bien dégrader les couleurs. (Người họa biết cách tạo hiệu ứng chuyển màu nhạt dần rất tốt.)
  • Dégradation (danh từ): sự xuống cấp, sự suy giảm (về chất lượng, đạo đức...). Lưu ý: Từ này khác nghĩa chính với "dégradé".

Từ đồng nghĩa
  • Fondu (danh từ): sự tan chảy; (trong điện ảnh, nhiếp ảnh) hiệu ứng mờ dần, hòa lẫn.
  • Nuance (danh từ): sắc thái, sự thay đổi tinh tế.
dégradé

Le peintre crée un dégradé de bleu sur sa toile.

danh từ giống đực
  1. sự mờ dần, sự nhạt dần (màu sắc, ánh sáng)
  2. (điện ảnh) thuật xen độ sáng

Từ chứa "dégradé"