attacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Buộc, cột, trói, cài, xích: Hành động dùng dây, dây đai, hoặc vật dụng tương tự để giữ một vật hoặc người lại với nhau hoặc với một vật khác.
    • Gắn, gắn bó: Tạo ra hoặc thể hiện mối liên kết, sự ràng buộc về mặt tình cảm, tinh thần hoặc danh tiếng.
    • Bổ nhiệm, phân công, nhận vào làm: Chỉ định ai đó vào một vị trí, nhiệm vụ hoặc nơi làm việc cụ thể.
    • Chú vào, hướng vào, dán mắt vào: Tập trung sự chú ý, ánh mắt một cách mãnh liệt vào một đối tượng.
    • Gán cho, cho là: Quy kết một ý nghĩa, giá trị hoặc tầm quan trọng cho một sự vật, sự việc.
  2. Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • Dính, bám: Dùng để chỉ thức ăn bị dính vào đáy nồi trong khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut attacher le chien avec une laisse. (Phải buộc con chó lại bằng dây xích.)
    • Elle attache beaucoup d'importance à la ponctualité. ( ấy gán/cho tầm quan trọng lớn vào sự đúng giờ.)
    • On l'a attaché au service marketing. (Người ta đã phân công/bổ nhiệm anh ấy vào bộ phận marketing.)
    • Tous les regards étaient attachés sur l'orateur. (Mọi ánh mắt đều hướng/dán vào diễn giả.)
  • Nội động từ:

    • Fais attention, le risotto risque d'attacher. (Cẩn thận đấy, món risotto nguy dính nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être attaché à quelqu'un/quelque chose": Có tình cảm gắn bó, quyến luyến với ai/điều .

    • Je suis très attaché à cette vieille maison. (Tôi rất gắn bó với ngôi nhà này.)
  • "Attacher son nom à...": Gắn tên tuổi của mình với... (một phát minh, công trình).

    • Ce scientifique a attaché son nom à une grande découverte. (Nhà khoa học này đã gắn tên tuổi của mình với một phát minh vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Détacher (v): Tháo ra, cởi ra, gỡ ra (nghĩa trái ngược).
  • Attachant, -e (adj): Đáng yêu, dễ gây quyến luyến.
    • Un enfant très attachant. (Một đứa trẻ rất đáng yêu/dễ gây quyến luyến.)
  • Attache (n): Dây buộc, khóa cài; viên chức tùy viên (trong ngoại giao).
  • Attachement (n): Sự gắn bó, tình cảm quyến luyến; sự đính kèm (tài liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Ficeler, lier, nouer: Buộc, cột.
  • Lier, unir: Gắn kết, liên kết (về mặt tình cảm).
  • Affecter, assigner: Phân công, bổ nhiệm.
  • Accorder, prêter: Gán cho, quy cho (ý nghĩa, tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'attacher à + infinitif: Cố gắng, nỗ lực làm điều một cách kiên trì.
    • Il s'attache à bien faire son travail. (Anh ấy cố gắng/nỗ lực làm tốt công việc của mình.)
  • S'attacher à quelqu'un: Trở nên gắn bó, quyến luyến với ai.
    • Le bébé s'est vite attaché à sa nouvelle nourrice. (Đứa bé nhanh chóng trở nên gắn bó với bảo mẫu mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Attacher les wagons: Kết nối, liên kết các phần lại với nhau (nghĩa bóng, thường dùng trong thảo luận).
    • Pour finir cette réunion, attachons les wagons et résumons les décisions. (Để kết thúc cuộc họp, hãy kết nối các ý lại tóm tắt các quyết định.)
  • Attacher son grelot (): Dám làm một việc mạo hiểm hoặc táo bạo đầu tiên.
    • Qui va attacher son grelot et proposer une nouvelle idée? (Ai sẽ dám làm người đầu tiên đề xuất một ý tưởng mới?)
ngoại động từ
  1. buộc, cột, cài, xích...
  2. gắn, gắn bó
    • Attacher son nom à une invention
      gắn tên tuổi của mình với một phát minh
    • Les sentiments qui l'attachent à son pays natal
      những tình cảm làm cho anh ta gắn bó với quê hương
  3. nhận vào (để giúp việc)
    • Il m'a attaché à son cabinet
      ông ta đã nhận tôi vào làm việcvăn phòng của ông
  4. chú vào, hướng vào
    • Attacher ses yeux sur quelque chose
      chú mắt vào cái gì
  5. cho, gán cho
    • Attacher un sens à un mot
      gán một ý nghĩa cho một từ
    • Attacher de l'importance à quelque chose
      cho việc gì tầm quan trọng
nội động từ
  1. dính nồi
    • Le riz a attaché
      cơm dính nồi