attacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Buộc, cột, trói, cài, xích: Hành động dùng dây, dây đai, hoặc vật dụng tương tự để giữ một vật hoặc người lại với nhau hoặc với một vật khác.
- Gắn, gắn bó: Tạo ra hoặc thể hiện mối liên kết, sự ràng buộc về mặt tình cảm, tinh thần hoặc danh tiếng.
- Bổ nhiệm, phân công, nhận vào làm: Chỉ định ai đó vào một vị trí, nhiệm vụ hoặc nơi làm việc cụ thể.
- Chú vào, hướng vào, dán mắt vào: Tập trung sự chú ý, ánh mắt một cách mãnh liệt vào một đối tượng.
- Gán cho, cho là: Quy kết một ý nghĩa, giá trị hoặc tầm quan trọng cho một sự vật, sự việc.
Nội động từ (ít phổ biến hơn):
- Dính, bám: Dùng để chỉ thức ăn bị dính vào đáy nồi trong khi nấu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut attacher le chien avec une laisse. (Phải buộc con chó lại bằng dây xích.)
- Elle attache beaucoup d'importance à la ponctualité. (Cô ấy gán/cho tầm quan trọng lớn vào sự đúng giờ.)
- On l'a attaché au service marketing. (Người ta đã phân công/bổ nhiệm anh ấy vào bộ phận marketing.)
- Tous les regards étaient attachés sur l'orateur. (Mọi ánh mắt đều hướng/dán vào diễn giả.)
Nội động từ:
- Fais attention, le risotto risque d'attacher. (Cẩn thận đấy, món risotto có nguy cơ dính nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être attaché à quelqu'un/quelque chose": Có tình cảm gắn bó, quyến luyến với ai/điều gì.
- Je suis très attaché à cette vieille maison. (Tôi rất gắn bó với ngôi nhà cũ này.)
"Attacher son nom à...": Gắn tên tuổi của mình với... (một phát minh, công trình).
- Ce scientifique a attaché son nom à une grande découverte. (Nhà khoa học này đã gắn tên tuổi của mình với một phát minh vĩ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Détacher (v): Tháo ra, cởi ra, gỡ ra (nghĩa trái ngược).
- Attachant, -e (adj): Đáng yêu, dễ gây quyến luyến.
- Un enfant très attachant. (Một đứa trẻ rất đáng yêu/dễ gây quyến luyến.)
- Attache (n): Dây buộc, khóa cài; viên chức tùy viên (trong ngoại giao).
- Attachement (n): Sự gắn bó, tình cảm quyến luyến; sự đính kèm (tài liệu).
Từ đồng nghĩa
- Ficeler, lier, nouer: Buộc, cột.
- Lier, unir: Gắn kết, liên kết (về mặt tình cảm).
- Affecter, assigner: Phân công, bổ nhiệm.
- Accorder, prêter: Gán cho, quy cho (ý nghĩa, tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'attacher à + infinitif: Cố gắng, nỗ lực làm điều gì một cách kiên trì.
- Il s'attache à bien faire son travail. (Anh ấy cố gắng/nỗ lực làm tốt công việc của mình.)
- S'attacher à quelqu'un: Trở nên gắn bó, quyến luyến với ai.
- Le bébé s'est vite attaché à sa nouvelle nourrice. (Đứa bé nhanh chóng trở nên gắn bó với cô bảo mẫu mới.)
Thành ngữ liên quan
- Attacher les wagons: Kết nối, liên kết các phần lại với nhau (nghĩa bóng, thường dùng trong thảo luận).
- Pour finir cette réunion, attachons les wagons et résumons les décisions. (Để kết thúc cuộc họp, hãy kết nối các ý lại và tóm tắt các quyết định.)
- Attacher son grelot (cũ): Dám làm một việc mạo hiểm hoặc táo bạo đầu tiên.
- Qui va attacher son grelot et proposer une nouvelle idée? (Ai sẽ dám làm người đầu tiên và đề xuất một ý tưởng mới?)
ngoại động từ
- buộc, cột, cài, xích...
- gắn, gắn bó
- Attacher son nom à une inventiongắn tên tuổi của mình với một phát minh
- Les sentiments qui l'attachent à son pays natalnhững tình cảm làm cho anh ta gắn bó với quê hương
- nhận vào (để giúp việc)
- Il m'a attaché à son cabinetông ta đã nhận tôi vào làm việc ở văn phòng của ông
- chú vào, hướng vào
- Attacher ses yeux sur quelque chosechú mắt vào cái gì
- cho, gán cho
- Attacher un sens à un motgán một ý nghĩa cho một từ
- Attacher de l'importance à quelque chosecho việc gì là có tầm quan trọng
nội động từ
- dính nồi
- Le riz a attachécơm dính nồi