déjouer

Học thuật
Thân thiện
déjouer

Les agents ont réussi à déjouer le plan du criminel.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thất bại, phá vỡ, ngăn chặn: Hành động khiến cho một kế hoạch, âm mưu, dự định hoặc hy vọng của ai đó không thể thực hiện được. Hàm ý về sự thông minh, khéo léo hoặc cảnh giác để vô hiệu hóa một mối đe dọa tiềm tàng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les policiers ont déjoué une tentative d'attentat. (Cảnh sát đã ngăn chặn một vụ mưu sát.)
    • Il a déjoué les prévisions des experts. (Anh ấy đã làm đảo lộn những dự đoán của các chuyên gia.)
    • Sa vigilance a déjoué les plans de ses adversaires. (Sự cảnh giác của anh ta đã phá vỡ kế hoạch của các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déjouer les pièges": vượt qua/tránh được những cái bẫy.
    • Le héros doit déjouer tous les pièges pour atteindre son but. (Người anh hùng phải vượt qua mọi cái bẫy để đạt được mục đích.)
  • "Déjouer la surveillance": thoát khỏi/lẩn tránh sự giám sát.
    • L'espion a réussi à déjouer la surveillance de l'ennemi. (Điệp viên đã thành công trong việc lẩn tránh sự giám sát của kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Déjoué, e (tính từ): bị làm cho thất bại, bị phá vỡ.
    • Un complot déjoué. (Một âm mưu bị phá vỡ.)
  • Contrecarrer (ngoại động từ): chống lại, cản trở (một kế hoạch, ý định).
  • Déconcerter (ngoại động từ): làm bối rối, làm lúng túng (ai đó).
  • Dérouter (ngoại động từ): làm trật đường ray, làm lạc hướng (có thể dùng cho kế hoạch hoặc một người).
Từ đồng nghĩa
  • Contrecarrer: chống đối, cản trở.
  • Faire échouer: làm cho thất bại.
  • Empêcher: ngăn cản.
  • Anéantir: tiêu diệt, phá tan (một kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "déjouer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déjouer".)

déjouer

Les agents ont réussi à déjouer le plan du criminel.

ngoại động từ
  1. làm thất bại
    • Déjouer un complot
      làm thất bại một âm mưu

Từ trái nghĩa