seconder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá cho: Hành động hỗ trợ, giúp sức hoặc làm phụ tá cho ai đó trong công việc hoặc nhiệm vụ của họ.
    • Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ (một cách gián tiếp): Được dùng khi nói về hoàn cảnh, yếu tố bên ngoài tạo điều kiện thuận lợi cho việc gì đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chef de projet est secondé par une équipe compétente. (Trưởng dự án được một đội ngũ năng lực hỗ trợ.)
    • Elle seconde le directeur dans toutes ses tâches administratives. ( ấy phụ tá cho giám đốc trong mọi công việc hành chính.)
    • Son travail est secondé par des outils modernes. (Công việc của anh ấy được hỗ trợ bởi các công cụ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être secondé par les circonstances": Được hoàn cảnh giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi.
    • Le succès de l'opération a été secondé par les circonstances météorologiques. (Thành công của chiến dịch đã được thời tiết tạo điều kiện thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Second, seconde (adj): Thứ hai.
    • C'est ma seconde visite à Paris. (Đâychuyến thăm thứ hai của tôi đến Paris.)
  • Secondaire (adj): Thứ yếu, phụ.
    • C'est un problème secondaire. (Đómột vấn đề thứ yếu.)
  • Seconde (n.f): Giây (đơn vị thời gian); lớp mười (trong hệ thống giáo dục Pháp).
    • Attendez une seconde. (Hãy đợi một giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Aider: Giúp đỡ.
  • Assister: Hỗ trợ, phụ tá.
  • Soutenir: Ủng hộ, nâng đỡ.
  • Faciliter: Tạo điều kiện dễ dàng, hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào riêng cho "seconder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "seconder")

ngoại động từ
  1. giúp, trợ thủ cho, phụ tá cho
    • équipe qui seconde un médecin
      nhóm phụ tá cho thầy thuốc
  2. giúp vào
    • Être secondé par les circonstances
      được hoàn cảnh giúp vào

Từ trái nghĩa

Từ gần giống