soutenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đỡ, chống, giữ cho đứng vững: Hành động dùng lực hoặc vật thể để giữ cho một thứ gì đó không bị đổ, rơi hoặc sụp đổ.
- Ủng hộ, hỗ trợ (về tinh thần, vật chất, chính trị): Giúp đỡ, khuyến khích hoặc đứng về phía một người, một ý tưởng, một tổ chức.
- Bảo vệ, biện hộ: Đưa ra lý lẽ để bảo vệ một quan điểm, ý kiến, hoặc lập trường của mình hoặc người khác.
- Khẳng định, quả quyết: Tuyên bố một cách chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.
- Chịu đựng, chịu nổi: Có khả năng chịu đựng một điều kiện khó khăn, khắc nghiệt (thể chất hoặc tinh thần) mà không bị suy sụp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ces colonnes soutiennent tout le poids du bâtiment. (Những cây cột này đỡ toàn bộ sức nặng của tòa nhà.)
- Il faut soutenir les artistes locaux. (Cần phải ủng hộ các nghệ sĩ địa phương.)
- Elle a soutenu sa thèse de doctorat avec brio. (Cô ấy đã bảo vệ luận án tiến sĩ của mình một cách xuất sắc.)
- Le témoin soutient avoir vu l'accident. (Nhân chứng khẳng định đã nhìn thấy vụ tai nạn.)
- Je ne soutiens pas bien la chaleur. (Tôi không chịu nổi cái nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Soutenir la comparaison (avec): Có thể so sánh được (với), không thua kém.
- Ce vin local soutient la comparaison avec les grands crus. (Loại rượu vang địa phương này có thể so sánh được với các loại rượu hảo hạng.)
- Soutenir la conversation: Duy trì cuộc trò chuyện, làm cho câu chuyện không bị tẻ nhạt hoặc gián đoạn.
- Il est timide, mais il sait soutenir la conversation. (Anh ấy nhút nhát, nhưng biết cách duy trì cuộc trò chuyện.)
- Soutenir le regard (de quelqu'un): Dám nhìn thẳng, không nao núng trước ánh mắt (của ai đó).
- Elle a soutenu son regard sans ciller. (Cô ấy đã nhìn thẳng vào mắt anh ta mà không chớp mắt.)
- Soutenir la voix: Kéo dài, giữ vững giọng hát hoặc giọng nói.
- Le chanteur a soutenu la note finale pendant dix secondes. (Ca sĩ đã kéo dài nốt nhạc cuối cùng trong mười giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Soutenable (adj): Có thể chịu đựng được; có thể bảo vệ được (ý kiến).
- Une position soutenable. (Một lập trường có thể bảo vệ được.)
- Soutien (nm): Sự ủng hộ, sự hỗ trợ; người ủng hộ; vật chống đỡ.
- Un soutien moral. (Một sự hỗ trợ về tinh thần.)
- Les soutiens du gouvernement. (Những người ủng hộ chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Supporter: Chống đỡ; chịu đựng.
- Appuyer: Dựa vào; ủng hộ.
- Défendre: Bảo vệ, biện hộ.
- Affirmer: Khẳng định.
- Aider: Giúp đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp thường được xếp vào mục "Các cách sử dụng nâng cao" hoặc "Thành ngữ".)
Thành ngữ liên quan
- Soutenir son rang: Giữ gìn phẩm giá, địa vị của mình (thường bằng cách chi tiêu xứng tầm).
- Malgré les difficultés, il doit soutenir son rang. (Dù khó khăn, ông ấy vẫn phải giữ gìn địa vị của mình.)
ngoại động từ
- đỡ, chống
- Piliers qui soutiennent le pontnhững cột trụ đỡ cái cầu
- Soutenir un blessé militaiređỡ một thương binh
- đỡ đần
- Soutenir une famille nombreuseđỡ đần một gia đình đông
- ủng hộ
- Soutenir une candidatureủng hộ một người ra ứng cử
- trợ lực
- Nourriture qui soutient le maladethức ăn trợ lực người ốm
- bảo vệ
- Soutenir son opinionbảo vệ ý kiến của mình
- Soutenir une thèsebảo vệ một luận án
- quả quyết, khẳng định
- Il soutient qu'il est innocentanh ấy khẳng định là mình vô tội
- chịu đựng, chịu nổi
- Soutenir le froidchịu nổi rét
- soutenir la comparaison aveccó thể so sánh với
- soutenir la conversationlàm cho câu chuyện không tẻ đi
- soutenir la voixkéo dài giọng
- soutenir le regardkhông nao núng e thẹn trước cái nhìn của người khác