délicieusement

Học thuật
Thân thiện
délicieusement

On s'abandonne délicieusement au sommeil dans un hamac.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thú vị, một cách khoái cảm: Diễn tả việc làm một điều đó mang lại cảm giác dễ chịu, ngon miệng, hoặc thích thú tột độ.
    • Một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc: Diễn tả việc thực hiện một hành động (như chơi nhạc, nấu ăn) với kỹ năng sự tinh tế đến mức gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy ăn chiếc bánh một cách ngon lành / thích thú.)
  • (Buông mình vào giấc ngủ một cách thú vị / khoái cảm.)
  • (Chơi piano một cách tuyệt vời / hay tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả: Thường được sử dụng trong văn học hoặc lối nói trang trọng để nhấn mạnh cường độ của cảm giác tích cực.
    • Il écoutait délicieusement le silence de la campagne. (Anh ấy lắng nghe sự yên tĩnh của vùng quê một cách thích thú.)
  • Dùng với nghĩa mỉa mai (hiếm): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để châm biếm.
    • Il a délicieusement ignoré toutes mes questions. (Hắn ta đã phớt lờ tất cả câu hỏi của tôi một cách "tuyệt vời" / rất điêu ngoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Délicieux, délicieuse (tính từ): Ngon, thú vị, tuyệt vời.
    • Un repas délicieux. (Một bữa ăn ngon.)
  • Délicatesse (danh từ): Sự tinh tế, sự khéo léo.
    • Parler avec délicatesse. (Nói chuyện một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Agréablement: Một cách dễ chịu.
  • Exquisement: Một cách tinh tế, tuyệt hảo (trang trọng hơn).
  • À merveille: Một cách tuyệt vời, xuất sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Se délecter délicieusement de quelque chose: Thưởng thức một cái gì đó một cách khoái trá.
    • Il se délectait délicieusement de sa victoire. (Anh ta thưởng thức chiến thắng của mình một cách khoái trá.)
délicieusement

On s'abandonne délicieusement au sommeil dans un hamac.

phó từ
  1. thú vị
    • S'abandonner délicieusement au sommeil
      tha hồ ngủ thú vị
  2. tuyệt, tuyệt vời
    • Jouer délicieusement du piano
      chơi piano hay tuyệt

Từ trái nghĩa