horriblement

phó từ
  1. khủng khiếp; ghê tởm
  2. kinh khủng; quá chừng
    • Horriblement cher
      đắt kinh khủng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "horriblement"

horriblement
Le gâteau est horriblement sucré.