délivrer

Học thuật
Thân thiện
délivrer

La sage-femme aide à délivrer la patiente.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Phóng thích, giải phóng: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó được tự do, thoát khỏi sự giam giữ, ràng buộc hoặc áp bức.
    • Giải thoát, cứu khỏi: Hành động giúp ai đó thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc một mối đe dọa.
    • Giao, cấp: Hành động trao một vật phẩm, giấy tờ hoặc quyền lợi chính thức cho ai đó.
    • Đỡ đẻ cho: Hành động của bác sĩ hoặc nữ hộ sinh giúp một phụ nữ sinh con.
  2. Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • Sổ nhau: Giai đoạn trong quá trình sinh nở khi nhau thai được đẩy ra ngoài cơ thể người mẹ sau khi em bé đã chào đời.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les négociateurs ont réussi à délivrer les otages. (Các nhà đàm phán đã thành công trong việc giải phóng các con tin.)
    • Ce traitement peut délivrer le patient de ses douleurs chroniques. (Phương pháp điều trị này có thể giải thoát bệnh nhân khỏi những cơn đau mãn tính.)
    • La mairie délivre les permis de construire. (Tòa thị chính cấp các giấy phép xây dựng.)
    • La sage-femme a délivré la jeune mère sans complication. (Nữ hộ sinh đã đỡ đẻ cho người mẹ trẻ không biến chứng.)
  • Nội động từ:

    • Après la naissance du bébé, la mère a délivré rapidement. (Sau khi em bé chào đời, người mẹ đã sổ nhau một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délivrer un message": Truyền tải một thông điệp, một bài học.

    • Son discours délivre un message d'espoir. (Bài phát biểu của ông ấy truyền tải một thông điệp hy vọng.)
  • "Délivrer un combat" / "Délivrer une bataille" (văn chương, cổ): Tiến hành, tham gia vào một cuộc chiến đấu.

    • Les chevaliers délivrèrent un combat acharné. (Các hiệp sĩ đã tham gia một trận chiến ác liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Délivrance (danh từ giống cái): Sự giải thoát, sự phóng thích; sự cấp phát; giai đoạn sổ nhau.

    • La délivrance des prisonniers a été célébrée. (Việc phóng thích các tù nhân đã được ăn mừng.)
  • Délivre (danh từ giống đực): Nhau thai (trong y học).

    • L'examen du délivre est important. (Việc kiểm tra nhau thaiquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Libérer: Giải phóng, thả tự do (nghĩa phóng thích).
  • Sauver: Cứu nguy, cứu thoát (nghĩa giải thoát).
  • Remettre: Trao, giao (nghĩa giao, cấp).
  • Accoucher: Đỡ đẻ (nghĩa đỡ đẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se délivrer de (quelque chose/quelqu'un): Tự giải thoát mình khỏi (cái gì/ai đó).
    • Elle cherche à se délivrer de ses mauvaises habitudes. ( ấy tìm cách tự giải thoát mình khỏi những thói quen xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Délivrer quelqu'un de ses chaînes: Giải phóng ai khỏi xiềng xích (nghĩa bóng: khỏi sự áp bức, ràng buộc).
    • L'éducation peut délivrer les gens de leurs chaînes mentales. (Giáo dục có thể giải phóng con người khỏi những xiềng xích tinh thần.)
délivrer

La sage-femme aide à délivrer la patiente.

ngoại động từ
  1. phóng thích, giải phóng
    • Délivrer des prisonniers
      phóng thích
  2. giải thoát, cứu khỏi
    • Délivrer quelqu'un de ses ennemis
      cứu ai khỏi tay quân thù
  3. giao, cấp
    • Délivrer des marchandises
      giao hàng
    • Délivrer un certificat
      cấp chứng chỉ
  4. đỡ đẻ cho
    • Médecin qui délivre une femme
      thầy thuốc đỡ đẻ cho một phụ nữ
nội động từ
  1. sổ nhau

Từ trái nghĩa