emprisonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ tù, tống giam: Hành động bắt giữ một người và đưa họ vào nhà tù theo lệnh của pháp luật.
- Giam hãm, trói buộc: Nghĩa bóng, chỉ việc bị kìm hãm, mất tự do trong một hoàn cảnh, suy nghĩ hoặc cảm xúc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La justice a décidé d'emprisonner le criminel. (Công lý đã quyết định tống giam tên tội phạm.)
- Ses peurs l'emprisonnent et l'empêchent de vivre pleinement. (Nỗi sợ hãi giam hãm cô ấy và ngăn cản cô ấy sống trọn vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être emprisonné dans...": Bị giam cầm/trói buộc trong... (một nơi chốn, tình huống hoặc trạng thái tinh thần).
- Il se sent emprisonné dans son travail sans avenir. (Anh ấy cảm thấy bị giam hãm trong công việc không có tương lai của mình.)
- "Emprisonner un sentiment": Kìm nén một cảm xúc.
- Elle a emprisonné sa colère pour ne pas créer de conflit. (Cô ấy đã kìm nén cơn giận để không tạo ra xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Emprisonnement (danh từ giống đực): Sự bỏ tù, án tù.
- L'emprisonnement est une peine sévère. (Án tù là một hình phạt nghiêm khắc.)
- Emprisonné, emprisonnée (tính từ/quá khứ phân từ): Bị giam giữ, bị giam cầm.
- Un oiseau emprisonné dans une cage. (Một con chim bị giam trong lồng.)
Từ đồng nghĩa
- Incarcérer: Tống giam, bỏ tù (trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Enfermer: Nhốt, giam lại (nghĩa rộng, có thể dùng cho người, động vật hoặc đồ vật).
- Séquestrer: Bắt giữ trái phép, giam giữ người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Emprisonné dans ses préjugés: Bị thành kiến/gian hãm.
- Il refuse tout dialogue, emprisonné dans ses préjugés. (Ông ấy từ chối mọi đối thoại, bị giam hãm trong những thành kiến của mình.)
ngoại động từ
- bỏ tù, tống giam
- giam hãm
- Emprisonné dans ses préjugésbị thành kiến giam hãm