délurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Làm cho lanh lẹ, hoạt bát: Hành động khiến ai đó trở nên nhanh nhẹn, tháo vát hơn.
    • (Nghĩa xấu) Làm cho táo tợn, láu lỉnh: Hành động khiến ai đó trở nên tinh ranh, liều lĩnh hoặc thiếu sự e dè thích hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les voyages l'ont déruré. (Những chuyến đi đã làm cho anh ta trở nên lanh lẹ, hoạt bát hơn.)
    • Son mauvais entourage l'a déruré trop tôt. (Những người bạn xấu đã làm cho cậu ta trở nên táo tợn/quá láu lỉnh từ quá sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se dérurer" (tự phản thân): Trở nên lanh lợi, hoạt bát (hoặc táo tợn) hơn.
    • Il s'est bien déruré depuis qu'il travaille. (Cậu ta đã trở nên lanh lợi, tháo vát hẳn lên kể từ khi đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Déluré, e (tính từ): Lanh lợi, hoạt bát; (nghĩa xấu) táo tợn, láu lỉnh.
    • Un enfant très déruré pour son âge. (Một đứa trẻ rất lanh lợi so với tuổi / quá táo tợn so với tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Débrouiller (ngoại động từ): Làm cho thoát khỏi tình trạng khó khăn, giúp ai đó xoay xở được (thường dùngdạng phản thân "se débrouiller").
  • Aiguiser (ngoại động từ): Mài sắc, làm cho sắc bén (có thể dùng theo nghĩa bóng cho trí tuệ).
Lưu ý
  • Từ "délurer"một từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa của thường được thể hiện hơn thông qua tính từ "déluré(e)".
  • Nghĩa của từ này có thể mang sắc thái tích cực (lanh lợi, hoạt bát) hoặc tiêu cực (táo tợn, láu lỉnh) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý để dịch cho phù hợp.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho lanh lẹ, hoạt bát
  2. (nghĩa xấu) làm cho táo tợn

Từ gần giống