tolérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dung thứ, tha thứ: Chấp nhận một điều đó không hoàn toàn vừa ý, không hoàn toàn đồng tình không phản đối hoặc cấm đoán.
    • Chịu, chịu đựng: khả năng tiếp nhận hoặc chấp nhận một điều khó chịu, bất lợi hoặc đau đớn không bị ảnh hưởng quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur ne peut pas tolérer les retards. (Giáo viên không thể dung thứ cho việc đi trễ.)
    • Je ne tolère pas ce comportement irrespectueux. (Tôi không chịu đựng được hành vi thiếu tôn trọng này.)
    • Il tolère mal la chaleur. (Anh ấy chịu nóng kém.)
    • L'organisme du patient tolère bien ce nouveau traitement. (Cơ thể của bệnh nhân chịu đựng tốt phương pháp điều trị mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tolérer la présence de quelqu'un": Chịu đựng sự có mặt của ai đó.
    • Il a du mal à tolérer la présence de son rival. (Anh ta khó chịu đựng được sự có mặt của đối thủ.)
  • "Être toléré" (dạng bị động): Được chấp nhận, được cho phép một cách miễn cưỡng.
    • Les animaux ne sont pas tolérés dans cet appartement. (Động vật không được phép trong căn hộ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolérable (tính từ): Có thể chịu đựng được, có thể tha thứ được.
    • Un niveau de bruit à peine tolérable. (Một mức độ tiếng ồn vừa đủ chịu đựng được.)
  • Tolérance (danh từ): Sự khoan dung, sự chịu đựng; độ dung sai.
    • Faire preuve de tolérance. (Thể hiện sự khoan dung.)
  • Intolérable (tính từ): Không thể chịu đựng được.
    • Une situation intolérable. (Một tình huống không thể chịu đựng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter: Chịu đựng, chịu.
  • Accepter: Chấp nhận.
  • Permettre: Cho phép (nghĩa gần trong ngữ cảnh chấp nhận một quy tắc).
  • Endurer: Cam chịu, chịu đựng (thường về đau đớn thể xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ "tolérer" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Tolérer l'intolérable": Chịu đựng điều không thể chịu đựng được (một nghịch lý).
    • On ne peut pas tolérer l'intolérable. (Người ta không thể chịu đựng điều không thể chịu đựng được.)
ngoại động từ
  1. dung thứ, tha thứ
    • Tolérer une faute
      tha thứ một lỗi
  2. chịu, chịu đựng
    • Douleur qu'on ne peut tolérer
      nỗi đau đớn không thể chịu được
    • Tolérer quelqu'un chez soi
      chịu đựng ainhà mình
    • Tolérer un médicament
      chịu một vị thuốc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống