délirer

Học thuật
Thân thiện
délirer

Le malade commence à délirer dans son lit d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hoang tưởng; mê sảng: Trạng thái tinh thần rối loạn, thường do bệnh tật hoặc sốt cao gây ra, khiến người ta nói những điều vô nghĩa hoặc không thật.
    • (Nghĩa bóng) Cuồng nhiệt, phấn khích đến mức mất kiểm soát: Diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc nhiệt huyết quá mức, thườngvề một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Sous l'effet de la fièvre, il a commencé à délirer. (Dưới tác động của cơn sốt, anh ấy bắt đầu mê sảng.)
    • Le patient délire et ne reconnaît plus personne. (Bệnh nhân đang hoang tưởng không còn nhận ra ai nữa.)
    • Elle délire de joie en apprenant la bonne nouvelle. ( ấy vui cuồng nhiệt khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délirer sur quelque chose/quelqu'un": Cuồng nhiệt, say mê một cách thái quá về điều /ai đó.

    • Il délire complètement sur ce nouveau groupe de musique. (Anh ta hoàn toàn cuồng nhiệt về nhóm nhạc mới này.)
  • "Délirer à froid": (Thành ngữ) Nói hoặc hành động một cách điên rồ, phi lý không lý do rõ ràng (như bệnh tật).

    • Arrête de délirer à froid, ce que tu dis n'a aucun sens ! (Ngừng nói những điều điên rồ lại đi, những cậu nói chẳngý nghĩa cả!)
Biến thể từ gần giống
  • Délirant, délirante (tính từ): (1) Thuộc về hoang tưởng, mê sảng. (2) (Nghĩa bóng) Kỳ lạ, điên rồ, khó tin.

    • Une idée délirante (Một ý tưởng điên rồ).
    • Une soirée délirante (Một buổi tối cuồng nhiệt/điên rồ).
  • Délire (danh từ): (1) Sự mê sảng, hoang tưởng. (2) Sự cuồng nhiệt, sự say mê thái quá.

    • Être en plein délire (Đang trong cơn mê sảng / Đang cực kỳ phấn khích).
Từ đồng nghĩa
  • Divaguer: Nói lan man, lạc đề (thường do mệt mỏi hoặc mất tập trung).
  • Rêver éveillé: mộng giữa ban ngày.
  • S'exalter: Phấn khích, hào hứng cao độ.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est à délirer !": Thật là điên rồ / buồn cười / không thể tin nổi! (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bực bội hoặc châm biếm).
    • Les prix dans ce restaurant, c'est à délirer ! (Giá cả trong nhà hàng này thật không thể tin nổi!)
délirer

Le malade commence à délirer dans son lit d'hôpital.

nội động từ
  1. hoang tưởng; mê sảng
    • Malade qui commence à délirer
      bệnh nhân bắt đầu mê sảng
  2. (nghĩa bóng) cuồng nhiệt
    • Délirer de joie
      vui cuồng nhiệt

Từ gần giống